Larisa vs Olympiakos Piraeus
Tỷ số chung cuộc: Larisa 0-2 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 7
- Phong độ
- LWWLD Larisa
- LWWWD Olympiakos Piraeus
- 1' 0-1 A. El Kaabi · F. Ortega
- 17' Bojan Kovačević
- 21' ▲ A. Papageorgiou ▼ P. Deligiannidis
- 36' Lorenzo Scipioni
- 42' Gustavo Mancha
- 45' 0-2 A. El Kaabi11m
- HT0-2
- 46' ▲ A. Kossonou ▼ B. Kovacevic
- 58' ▲ L. Garate ▼ G. Pasas
- 58' ▲ L. Tupta ▼ A. Warda
- 58' ▲ R. Cabella ▼ Y. Yazici
- 59' ▲ B. Onyemaechi ▼ F. Ortega
- 65' ▲ C. Mouzakitis ▼ L. Scipioni
- 69' Soufiane Chakla
- 72' ▲ L. Andrada ▼ Z. Chatzistravos
- 72' ▲ R. Yaremchuk ▼ A. El Kaabi
- 73' ▲ D. Nascimento ▼ Chiquinho
- 74' Savvas Mourgos
- 90' Ahmed Lavrentis Ouattara Kossonou
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Melissas 7.0
- 64P. Deligiannidis ▼ 21' 6.5
- 44S. Chakla 6.3
- 5P. Bagalianis 7.0
- 63B. Kovacevic ▼ 46' 5.9
- 11S. Mourgos 6.7
- 26P. Staikos 6.3
- 8F. Perez 6.9
- 7A. Warda ▼ 58' 6.2
- 19G. Pasas ▼ 58' 6.3
- 18Z. Chatzistravos ▼ 72' 6.6
Dự bị 11
- 94A. Anagnostopoulos
- 2K. Apostolakis
- 4T. Iliadis
- 10L. Andrada ▲ 72' 6.7
- 12A. Kossonou ▲ 46' 6.5
- 22A. Papageorgiou ▲ 21' 6.3
- 23L. Garate ▲ 58' 6.3
- 29L. Tupta ▲ 58' 6.9
- 55E. Vignato
- 72E. Pavlis
- 77C. Giousis
- 88K. Tzolakis 7.3
- 20Costinha 7.7
- 45P. Retsos 7.3
- 39Gustavo Mancha 7.2
- 3F. Ortega ⇢ ▼ 59' 7.3
- 16L. Scipioni ▼ 65' 6.5
- 32S. Hezze 7.0
- 97Y. Yazici ▼ 58' 7.2
- 22Chiquinho ▼ 73' 6.7
- 56D. Podence 6.7
- 9A. El Kaabi ⚽2 ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 1A. Paschalakis
- 70B. Onyemaechi ▲ 59' 6.9
- 4G. Biancone
- 5L. Pirola
- 6A. Kalogeropoulos
- 8D. Nascimento ▲ 73' 6.6
- 10G. Martins
- 11R. Yaremchuk ▲ 72' 6.5
- 14D. Garcia
- 21R. Vezo
- 90R. Cabella ▲ 58' 6.7
- 96C. Mouzakitis ▲ 65' 6.6
Thống kê
03⚑1
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
1Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi21
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
306Chuyền bóng426
208Chuyền chính xác349
68%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu56
40Ghi được95
66Thủng lưới48
0.98Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới28
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai51