Larisa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympiakos Piraeus

Larisa vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Larisa 0-3 Olympiakos Piraeus tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 1, Olympiakos Piraeus thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 30
Trọng tài
Evangelos Manouchos
Phong độ
LWWLD Larisa
WWWDW Olympiakos Piraeus
  1. 19' Avraam Papadopoulos
  2. 24' 0-1 Koka · B. Natcho
  3. 33' Vaggelīs Moras
  4. HT0-1
  5. 50' 0-2 O. Elabdellaoui · F. Soldano
  6. 58' P. Kunić M. Nunič
  7. 58' K. Fortounis Koka
  8. 67' E. Nousios P. Ballas
  9. 72' Guerrero B. Natcho
  10. 75' Nikos Karanikas
  11. 79' C. Gromitsaris V. Moras
  12. 82' Mohamed Mady Camara
  13. 82' V. Torosidis O. Elabdellaoui
  14. 86' 0-3 M. Camara · F. Soldano
  15. FT0-3

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Festa
  1. 1Ö. Kristinsson
  2. 18V. Moras ▼ 79'
  3. 20N. Karanikas
  4. 30S. Živković
  5. 28S. Bralić
  6. 13N. Jakimovski
  7. 6P. Ballas ▼ 67'
  8. 17Y. Schikavko
  9. 14N. Golias
  10. 31A. Šećerović
  11. 33M. Nunič ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 9P. Kunić ▲ 58'
  2. 24E. Nousios ▲ 67'
  3. 55C. Gromitsaris ▲ 79'
  4. 21Noé Acosta
  5. 35L. Bamis
  6. 95Davor Taleski
  7. 85A. Chalatsis
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Pedro Martins
  1. 32Y. Lodygin
  2. 34A. Papadopoulos
  3. 14O. Elabdellaoui ▼ 82'
  4. 20Y. Meriah
  5. 21K. Tsimikas
  6. 66P. Cissé
  7. 6B. Natcho ▼ 72'
  8. 8T. Androutsos
  9. 4M. Camara
  10. 18Koka ▼ 58'
  11. 29F. Soldano

Dự bị 7

  1. 7K. Fortounis ▲ 58'
  2. 9Guerrero ▲ 72'
  3. 35V. Torosidis ▲ 82'
  4. 1E. Choutesiotis
  5. 16G. Masouras
  6. 23L. Koutris
  7. 31Gil Dias

Thống kê

024
020
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm11
1Trúng đích8
4Chệch đích3
4Phạt góc0
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
30 66 - 14 +52 80
2
Olympiakos Piraeus
30 71 - 17 +54 75
3
AEK Athens F.C.
30 50 - 19 +31 57
4
Atromitos Athinon
30 41 - 28 +13 52
5
Aris Thessalonikis
30 46 - 33 +13 49
6
Panionios
30 27 - 45 -18 38
7
Lamia
30 28 - 37 -9 37
8
Panathinaikos
30 38 - 30 +8 36
9
Panetolikos
30 34 - 48 -14 36
10
Larisa
30 26 - 34 -8 34
11
Asteras Tripolis
30 25 - 30 -5 33
12
Xanthi FC
30 22 - 34 -12 32
13
OFI Crete F.C.
30 30 - 42 -12 32
14
PAS Giannina
30 19 - 38 -19 27
15
Levadiakos
30 15 - 45 -30 21
16
Apollon Smirnis
30 11 - 55 -44 10
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Super League (Promotion - Play Offs) Football League

So sánh

35Trận đấu49
40Ghi được104
44Thủng lưới35
1.14Bàn thắng mỗi trận2.12
12Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu