FC Bayern München
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
RB Leipzig

FC Bayern München vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 0-3 RB Leipzig tại Super Cup, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 2, RB Leipzig thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Final
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
WWLLW RB Leipzig
  1. 3' 0-1 Dani Olmo · B. Henrichs
  2. 13' Benjamin Pavard
  3. 34' Dayot Upamecano
  4. 44' 0-2 Dani Olmo · T. Werner
  5. HT0-2
  6. 46' K. Coman K. Laimer
  7. 46' N. Mazraoui B. Pavard
  8. 46' Kim Min-Jae M. de Ligt
  9. 64' H. Kane M. Tel
  10. 64' Y. Poulsen L. Openda
  11. 64' B. Šeško T. Werner
  12. 68' 0-3 Dani Olmo11m
  13. 71' Dani Olmo
  14. 78' L. Goretzka J. Kimmich
  15. 78' Fábio Carvalho Dani Olmo
  16. 78' E. Forsberg X. Simons
  17. 85' L. Klostermann B. Henrichs
  18. FT0-3

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 26S. Ulreich 6.7
  2. 5B. Pavard ▼ 46' 6.5
  3. 2D. Upamecano 6.9
  4. 4M. de Ligt ▼ 46' 6.6
  5. 19A. Davies 7.2
  6. 27K. Laimer ▼ 46' 6.7
  7. 6J. Kimmich ▼ 78' 7.5
  8. 10L. Sané 7.2
  9. 42J. Musiala 7.3
  10. 7S. Gnabry 7.2
  11. 39M. Tel ▼ 64' 5.6

Dự bị 9

  1. 11K. Coman ▲ 46' 7.0
  2. 40N. Mazraoui ▲ 46' 6.7
  3. 3Kim Min-Jae ▲ 46' 6.7
  4. 9H. Kane ▲ 64' 6.3
  5. 8L. Goretzka ▲ 78' 6.3
  6. 38R. Gravenberch
  7. 45A. Pavlović
  8. 41F. Krätzig
  9. 43T. Hülsmann
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 8.2
  2. 39B. Henrichs ▼ 85' 7.3
  3. 2M. Simakan 6.9
  4. 4W. Orbán 6.3
  5. 22D. Raum 7.0
  6. 13N. Seiwald 6.3
  7. 24X. Schlager 6.9
  8. 20X. Simons ▼ 78' 6.7
  9. 7Dani Olmo ⚽3 ▼ 78' 9.5
  10. 17L. Openda ▼ 64' 6.9
  11. 11T. Werner ▼ 64' 7.3

Dự bị 9

  1. 9Y. Poulsen ▲ 64' 6.3
  2. 30B. Šeško ▲ 64' 6.5
  3. 18Fábio Carvalho ▲ 78' 6.6
  4. 10E. Forsberg ▲ 78' 6.7
  5. 16L. Klostermann ▲ 85'
  6. 44K. Kampl
  7. 23C. Lukeba
  8. 25L. Zingerle
  9. 38Hugo Novoa

Thống kê

029
610
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm10
5Trúng đích5
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
9Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
590Chuyền bóng289
541Chuyền chính xác219
92%Chính xác chuyền76%

So sánh

54Trận đấu53
134Ghi được120
74Thủng lưới63
2.48Bàn thắng mỗi trận2.26
17Giữ sạch lưới15
43Trên 2.5 bàn37
75Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu