FC Bayern München
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Leipzig

FC Bayern München vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 RB Leipzig tại DFB Pokal, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 2, RB Leipzig thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Quarter-finals
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
WWLLW RB Leipzig
  1. 6' Christoph Baumgartner
  2. HT0-0
  3. 61' Josip Stanišić
  4. 62' Maarten Vandevoordt
  5. 64' H. Kane11m 1-0
  6. 67' L. Diaz · M. Olise 2-0
  7. 69' Nicolas Seiwald
  8. 69' J. Musiala S. Gnabry
  9. 69' K. Laimer J. Stanisic
  10. 70' Aleksandar Pavlović
  11. 70' Rômulo
  12. 78' E. Banzuzi X. Schlager
  13. 78' B. Gruda A. Nusa
  14. 78' C. Harder Romulo Cardoso
  15. 80' L. Goretzka A. Pavlovic
  16. 82' Christoph Baumgartner
  17. 89' Konrad Laimer
  18. 89' T. Gomis C. Baumgartner
  19. 90'+4 H. Ito A. Davies
  20. 90'+4 E. Bitshiabu C. Lukeba
  21. FT2-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 44J. Stanisic ▼ 69' 7.7
  3. 2D. Upamecano 7.2
  4. 4J. Tah 7.2
  5. 19A. Davies ▼ 90' 7.5
  6. 6J. Kimmich 7.0
  7. 45A. Pavlovic ▼ 80' 6.9
  8. 17M. Olise 7.7
  9. 7S. Gnabry ▼ 69' 7.2
  10. 14L. Diaz 7.5
  11. 9H. Kane 7.0

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 3Kim Min-Jae
  3. 8L. Goretzka ▲ 80' 6.3
  4. 20T. Bischof
  5. 10J. Musiala ▲ 69' 6.3
  6. 21H. Ito ▲ 90'
  7. 22R. Guerreiro
  8. 42L. Karl
  9. 27K. Laimer ▲ 69' 6.3
RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ole Werner
  1. 26M. Vandevoordt 6.9
  2. 17R. Baku 6.5
  3. 4W. Orban 6.9
  4. 23C. Lukeba ▼ 90' 6.3
  5. 22D. Raum 6.9
  6. 24X. Schlager ▼ 78' 6.3
  7. 13N. Seiwald 6.5
  8. 14C. Baumgartner ▼ 89' 6.3
  9. 49Y. Diomande 7.7
  10. 40Romulo Cardoso ▼ 78' 6.9
  11. 7A. Nusa ▼ 78' 6.5

Dự bị 9

  1. 1P. Gulacsi
  2. 5E. Bitshiabu ▲ 90'
  3. 6E. Banzuzi ▲ 78' 6.6
  4. 9J. Bakayoko
  5. 10B. Gruda ▲ 78' 6.7
  6. 11C. Harder ▲ 78' 6.5
  7. 27T. Gomis ▲ 89' 6.5
  8. 35M. Finkgrafe
  9. 39B. Henrichs

Thống kê

034
640
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm7
7Trúng đích1
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
584Chuyền bóng399
525Chuyền chính xác338
90%Chính xác chuyền85%

So sánh

59Trận đấu45
198Ghi được104
64Thủng lưới60
3.36Bàn thắng mỗi trận2.31
19Giữ sạch lưới14
53Trên 2.5 bàn34
113Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu