RB Leipzig
1 : 5
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bayern München

RB Leipzig vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 1-5 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 2, hòa 2, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
WWLLW RB Leipzig
WWDWW FC Bayern München
  1. 20' Romulo Cardoso · D. Raum 1-0
  2. 29' Nicolas Seiwald
  3. HT1-0
  4. 46' J. Kimmich L. Goretzka
  5. 50' 1-1 S. Gnabry · D. Upamecano
  6. 57' M. Olise L. Karl
  7. 67' 1-2 H. Kane · M. Olise
  8. 81' E. Banzuzi N. Seiwald
  9. 81' C. Harder Romulo Cardoso
  10. 81' A. Davies T. Bischof
  11. 82' 1-3 J. Tah · M. Olise
  12. 85' T. Gomis C. Baumgartner
  13. 85' 1-4 A. Pavlovic · M. Olise
  14. 87' Kim Min-Jae H. Ito
  15. 87' J. Musiala S. Gnabry
  16. 88' 1-5 M. Olise · J. Musiala
  17. 90' A. Maksimovic A. Nusa
  18. FT1-5

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ole Werner
  1. 1P. Gulacsi 8.3
  2. 17R. Baku 5.5
  3. 4W. Orban 5.7
  4. 23C. Lukeba 5.9
  5. 22D. Raum 6.3
  6. 24X. Schlager 6.7
  7. 13N. Seiwald ▼ 81' 6.2
  8. 14C. Baumgartner ▼ 85' 5.7
  9. 49Y. Diomande 7.6
  10. 40Romulo Cardoso ▼ 81' 8.2
  11. 7A. Nusa ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 26M. Vandevoordt
  2. 5E. Bitshiabu
  3. 6E. Banzuzi ▲ 81' 6.3
  4. 11C. Harder ▲ 81' 6.3
  5. 19K. Nedeljkovic
  6. 27T. Gomis ▲ 85' 6.3
  7. 33A. Maksimovic ▲ 90'
  8. 35M. Finkgrafe
  9. 39B. Henrichs
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 7.9
  2. 20T. Bischof ▼ 81' 6.3
  3. 2D. Upamecano 7.2
  4. 4J. Tah 8.0
  5. 21H. Ito ▼ 87' 6.2
  6. 45A. Pavlovic 7.0
  7. 8L. Goretzka ▼ 46' 6.9
  8. 42L. Karl ▼ 57' 6.9
  9. 7S. Gnabry ▼ 87' 7.5
  10. 14L. Diaz 7.2
  11. 9H. Kane 7.9

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 3Kim Min-Jae ▲ 87' 6.6
  3. 6J. Kimmich ▲ 46' 7.7
  4. 10J. Musiala ▲ 87' 6.9
  5. 17M. Olise ▲ 57' 10.0
  6. 19A. Davies ▲ 81' 6.9
  7. 22R. Guerreiro
  8. 38F. Chavez
  9. 47D. Daiber

Thống kê

015
900
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm19
4Trúng đích12
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
5Phạt góc9
0Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
432Chuyền bóng610
352Chuyền chính xác532
81%Chính xác chuyền87%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu59
104Ghi được198
60Thủng lưới64
2.31Bàn thắng mỗi trận3.36
14Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn53
48Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu