FC Bayern München
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
RB Leipzig

FC Bayern München vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 5-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 2, RB Leipzig thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
WWLLW RB Leipzig
  1. 1' J. Musiala 1-0
  2. 2' 1-1 B. Šeško · L. Openda
  3. 20' Dayot Upamecano
  4. 25' K. Laimer · M. Olise 2-1
  5. 26' Xaver Schlager
  6. 36' J. Kimmich · J. Musiala 3-1
  7. HT3-1
  8. 56' Michael Olise
  9. 59' Harry Kane
  10. 59' Benjamin Henrichs
  11. 64' Konrad Laimer
  12. 69' A. Pavlović K. Laimer
  13. 74' K. Kampl X. Schlager
  14. 74' André Silva B. Šeško
  15. 75' L. Sané · A. Davies 4-1
  16. 78' A. Davies · J. Kimmich 5-1
  17. 82' Joshua Kimmich
  18. 82' Raphaël Guerreiro A. Davies
  19. 82' M. Tel M. Olise
  20. 82' E. Dier Kim Min-Jae
  21. 82' D. Raum A. Vermeeren
  22. 82' L. Klostermann L. Geertruida
  23. 87' T. Müller H. Kane
  24. FT5-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 18D. Peretz 6.2
  2. 27K. Laimer ▼ 69' 7.5
  3. 2D. Upamecano 7.5
  4. 3Kim Min-Jae ▼ 82' 6.9
  5. 19A. Davies ▼ 82' 8.3
  6. 6J. Kimmich 8.9
  7. 8L. Goretzka 7.9
  8. 17M. Olise ▼ 82' 8.3
  9. 42J. Musiala 9.3
  10. 10L. Sané 7.7
  11. 9H. Kane ▼ 87' 7.5

Dự bị 9

  1. 45A. Pavlović ▲ 69' 6.9
  2. 22Raphaël Guerreiro ▲ 82' 6.7
  3. 39M. Tel ▲ 82' 6.6
  4. 15E. Dier ▲ 82' 6.7
  5. 25T. Müller ▲ 87'
  6. 26S. Ulreich
  7. 49A. Aznou
  8. 20A. Ibrahimović
  9. 36N. Aséko Nkili
RB Leipzig Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 6.5
  2. 39B. Henrichs 6.3
  3. 13N. Seiwald 6.3
  4. 4W. Orbán 5.6
  5. 3L. Geertruida ▼ 82' 5.9
  6. 7A. Nusa 5.6
  7. 14C. Baumgartner 6.2
  8. 24X. Schlager ▼ 74' 6.2
  9. 18A. Vermeeren ▼ 82' 6.2
  10. 11L. Openda 6.6
  11. 30B. Šeško ▼ 74' 7.3

Dự bị 9

  1. 44K. Kampl ▲ 74' 6.3
  2. 19André Silva ▲ 74' 6.3
  3. 22D. Raum ▲ 82' 6.9
  4. 16L. Klostermann ▲ 82' 6.7
  5. 47V. Gebel
  6. 31F. Sakar
  7. 8A. Haidara
  8. 26M. Vandevoordt
  9. 5E. Bitshiabu

Thống kê

058
120
71%Kiểm soát bóng29%
22Dứt điểm4
9Trúng đích1
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
8Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
0Cứu thua4
-1.40Bàn thắng ngăn chặn-1.40
712Chuyền bóng295
645Chuyền chính xác233
91%Chính xác chuyền79%
3.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu52
152Ghi được81
56Thủng lưới74
2.67Bàn thắng mỗi trận1.56
24Giữ sạch lưới18
41Trên 2.5 bàn30
89Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu