1. FC Köln
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Bayern München

1. FC Köln vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-4 FC Bayern München tại DFB Pokal, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
WWWDW FC Bayern München
  1. 3' Said El Mala
  2. 31' R. Ache · I. Johannesson 1-0
  3. 36' 1-1 L. Diaz
  4. 38' 1-2 H. Kane
  5. 45'+2 Luis Díaz
  6. HT1-2
  7. 62' L. Goretzka S. Gnabry
  8. 64' 1-3 H. Kane · J. Kimmich
  9. 65' C. Ozkacar M. Bulter
  10. 65' D. Huseinbasic S. El Mala
  11. 72' 1-4 M. Olise · L. Diaz
  12. 75' F. Kainz T. Krauss
  13. 77' L. Karl M. Olise
  14. 79' L. Maina I. Johannesson
  15. 79' L. Waldschmidt J. Kaminski
  16. 85' Dayot Upamecano
  17. 87' N. Jackson H. Kane
  18. 87' S. Boey J. Stanisic
  19. 88' R. Guerreiro L. Diaz
  20. FT1-4

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Lukas Kwasniok
  1. 20R. Zieler 6.6
  2. 2J. Schmied 5.9
  3. 5T. Krauss ▼ 75' 5.6
  4. 6E. Martel 5.7
  5. 28S. Sebulonsen 6.5
  6. 18I. Johannesson ▼ 79' 6.5
  7. 16J. Kaminski ▼ 79' 6.3
  8. 32K. Lund 7.3
  9. 30M. Bulter ▼ 65' 7.7
  10. 9R. Ache 7.5
  11. 13S. El Mala ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Schwabe
  2. 25J. Gazibegovic
  3. 3D. Heintz
  4. 39C. Ozkacar ▲ 65' 6.2
  5. 17A. Castro-Montes
  6. 8D. Huseinbasic ▲ 65' 6.3
  7. 11F. Kainz ▲ 75' 6.7
  8. 37L. Maina ▲ 79' 6.7
  9. 7L. Waldschmidt ▲ 79' 6.3
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Jean Mpoy Kompany
  1. 40J. Urbig 7.6
  2. 27K. Laimer 7.2
  3. 2D. Upamecano 6.6
  4. 4J. Tah 7.3
  5. 44J. Stanisic ▼ 87' 6.3
  6. 6J. Kimmich 7.6
  7. 45A. Pavlovic 6.9
  8. 17M. Olise ▼ 77' 8.0
  9. 7S. Gnabry ▼ 62' 6.5
  10. 14L. Diaz ▼ 88' 7.7
  11. 9H. Kane ⚽2 ▼ 87' 8.9

Dự bị 10

  1. 26S. Ulreich
  2. 48L. Klanac
  3. 3Kim Min-Jae
  4. 8L. Goretzka ▲ 62' 6.7
  5. 11N. Jackson ▲ 87' 6.3
  6. 20T. Bischof
  7. 22R. Guerreiro ▲ 88'
  8. 23S. Boey ▲ 87' 6.7
  9. 36W. Mike
  10. 42L. Karl ▲ 77' 6.2

Thống kê

016
520
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm16
7Trúng đích9
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua6
336Chuyền bóng525
248Chuyền chính xác447
74%Chính xác chuyền85%

So sánh

40Trận đấu59
63Ghi được198
75Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận3.36
4Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn53
40Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu