1. FC Köln vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-1 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
- Sân vận động
- Cologne Stadium, Köln
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWWDW FC Bayern München
- 20' 0-1 H. Kane
- HT0-1
- 52' Eric Maxim Choupo-Moting
- 65' ▲ F. Alidou ▼ D. Ljubičić
- 65' ▲ S. Tigges ▼ D. Selke
- 77' ▲ L. Paqarada ▼ J. Thielmann
- 78' ▲ D. Huseinbašić ▼ F. Kainz
- 78' ▲ L. Waldschmidt ▼ L. Kilian
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Schwäbe 6.9
- 15L. Kilian ▼ 78' 6.3
- 24J. Chabot 7.7
- 4T. Hübers 7.2
- 18R. Carstensen 6.9
- 6E. Martel 7.0
- 11F. Kainz ▼ 78' 6.2
- 37L. Maina 6.3
- 7D. Ljubičić ▼ 65' 6.9
- 29J. Thielmann ▼ 77' 6.9
- 27D. Selke ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 40F. Alidou ▲ 65' 6.3
- 21S. Tigges ▲ 65' 6.3
- 17L. Paqarada ▲ 77' 6.7
- 8D. Huseinbašić ▲ 78' 6.5
- 9L. Waldschmidt ▲ 78' 6.7
- 44M. Köbbing
- 13M. Uth
- 3D. Heintz
- 2B. Schmitz
- 1M. Neuer 7.2
- 27K. Laimer 7.5
- 2D. Upamecano 7.9
- 3Kim Min-Jae 7.7
- 40N. Mazraoui 7.3
- 6J. Kimmich 7.5
- 8L. Goretzka 7.6
- 11K. Coman 7.9
- 13E. Choupo-Moting 6.9
- 10L. Sané 6.9
- 9H. Kane ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 7S. Gnabry
- 45A. Pavlović
- 25T. Müller
- 39M. Tel
- 26S. Ulreich
- 22Raphaël Guerreiro
- 19A. Davies
- 20B. Sarr
- 41F. Krätzig
Thống kê
00⚑3
⚑1210
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm21
1Trúng đích5
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn8
3Phạt góc12
1Việt vị1
6Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
345Chuyền bóng765
267Chuyền chính xác687
77%Chính xác chuyền90%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu54
80Ghi được134
73Thủng lưới74
1.63Bàn thắng mỗi trận2.48
10Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn43
37Hiệp hai75