FC Bayern München
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
1. FC Köln

FC Bayern München vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, 1. FC Köln thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
T. Stieler
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DWWWL 1. FC Köln
  1. 4' 0-1 E. Skhiri · J. Chabot
  2. 12' Denis Huseinbašić
  3. HT0-1
  4. 46' R. Gravenberch L. Goretzka
  5. 46' K. Coman S. Gnabry
  6. 46' D. Ljubičić D. Huseinbašić
  7. 46' E. Martel M. Olesen
  8. 57' D. Selke S. Tigges
  9. 58' K. Schindler F. Kainz
  10. 68' T. Müller J. Musiala
  11. 71' T. Lemperle L. Maina
  12. 82' M. Tel A. Davies
  13. 90' J. Kimmich · D. Upamecano 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 27Y. Sommer 6.5
  2. 5B. Pavard 8.2
  3. 2D. Upamecano 7.7
  4. 4M. de Ligt 7.7
  5. 19A. Davies ▼ 82' 7.2
  6. 6J. Kimmich 8.3
  7. 8L. Goretzka ▼ 46' 7.5
  8. 10L. Sané 6.9
  9. 42J. Musiala ▼ 68' 6.2
  10. 7S. Gnabry ▼ 46' 6.2
  11. 13E. Choupo-Moting 6.9

Dự bị 9

  1. 38R. Gravenberch ▲ 46' 7.0
  2. 11K. Coman ▲ 46' 7.9
  3. 25T. Müller ▲ 68' 7.2
  4. 39M. Tel ▲ 82' 6.3
  5. 23D. Blind
  6. 44J. Stanišić
  7. 14P. Wanner
  8. 18M. Sabitzer
  9. 26S. Ulreich
1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 7.7
  2. 2B. Schmitz 5.7
  3. 5N. Soldo 7.5
  4. 24J. Chabot 8.2
  5. 14J. Hector 6.5
  6. 8D. Huseinbašić ▼ 46' 6.2
  7. 28E. Skhiri 7.5
  8. 37L. Maina ▼ 71' 6.9
  9. 47M. Olesen ▼ 46' 6.2
  10. 11F. Kainz ▼ 58' 6.9
  11. 21S. Tigges ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 7D. Ljubičić ▲ 46' 6.0
  2. 6E. Martel ▲ 46' 6.9
  3. 27D. Selke ▲ 57' 6.5
  4. 17K. Schindler ▲ 58' 6.7
  5. 25T. Lemperle ▲ 71' 6.3
  6. 38E. Bakatukanda
  7. 23S. Adamyan
  8. 49J. Diehl
  9. 1T. Horn

Thống kê

009
410
78%Kiểm soát bóng22%
25Dứt điểm3
7Trúng đích1
8Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm0
10Bị chặn1
9Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
855Chuyền bóng243
773Chuyền chính xác143
90%Chính xác chuyền59%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu53
140Ghi được103
54Thủng lưới75
2.75Bàn thắng mỗi trận1.94
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu