FC Bayern München vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 1, 1. FC Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- Fußball Arena München, München
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- DWWWL 1. FC Köln
- 5' Jacob Christensen
- 30' Linton Maina
- 36' Sargis Adamyan
- HT0-0
- 50' ▲ J. Musiala ▼ K. Coman
- 54' ▲ L. Waldschmidt ▼ F. Kainz
- 61' ▲ A. Davies ▼ N. Mazraoui
- 61' ▲ D. Upamecano ▼ M. de Ligt
- 65' Raphaël Guerreiro · J. Kimmich 1-0
- 67' ▲ B. Schmitz ▼ L. Maina
- 67' ▲ S. Tigges ▼ S. Adamyan
- 76' ▲ D. Downs ▼ F. Alidou
- 76' ▲ D. Heintz ▼ J. Thielmann
- 79' ▲ L. Goretzka ▼ A. Pavlović
- 79' ▲ K. Laimer ▼ Raphaël Guerreiro
- 90'+3 T. Müller 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 26S. Ulreich 8.2
- 6J. Kimmich ⇢ 8.6
- 4M. de Ligt ▼ 61' 7.2
- 15E. Dier 7.6
- 40N. Mazraoui ▼ 61' 7.3
- 45A. Pavlović ▼ 79' 7.2
- 22Raphaël Guerreiro ⚽ ▼ 79' 7.2
- 11K. Coman ▼ 50' 7.0
- 25T. Müller ⚽ 8.2
- 39M. Tel 7.7
- 9H. Kane 6.7
Dự bị 9
- 42J. Musiala ▲ 50' 6.9
- 19A. Davies ▲ 61' 7.0
- 2D. Upamecano ▲ 61' 6.5
- 8L. Goretzka ▲ 79' 6.9
- 27K. Laimer ▲ 79' 6.6
- 18Daniel Peretz
- 17Bryan Zaragoza
- 13E. Choupo-Moting
- 3Kim Min-Jae
- 1M. Schwäbe 7.2
- 29J. Thielmann ▼ 76' 6.3
- 4T. Hübers 6.9
- 24J. Chabot 7.0
- 35M. Finkgräfe 7.3
- 40F. Alidou ▼ 76' 6.2
- 7D. Ljubičić 6.6
- 22J. Christensen 7.0
- 11F. Kainz ▼ 54' 7.0
- 23S. Adamyan ▼ 67' 6.2
- 37L. Maina ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 9L. Waldschmidt ▲ 54' 6.3
- 2B. Schmitz ▲ 67' 6.6
- 21S. Tigges ▲ 67' 6.7
- 42D. Downs ▲ 76' 6.3
- 3D. Heintz ▲ 76' 6.3
- 18R. Carstensen
- 20P. Pentke
- 44M. Köbbing
- 17L. Paqarada
Thống kê
00⚑5
⚑530
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm11
6Trúng đích5
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị2
3Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
5Cứu thua4
677Chuyền bóng290
613Chuyền chính xác239
91%Chính xác chuyền82%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
54Trận đấu49
134Ghi được80
74Thủng lưới73
2.48Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn22
75Hiệp hai37