1. FC Köln vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- S. Jablonski
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- WWWDW FC Bayern München
- 8' 0-1 K. Coman · L. Sané
- 24' Benno Schmitz
- 45'+1 Leroy Sané
- HT0-1
- 62' ▲ D. Huseinbašić ▼ B. Schmitz
- 62' ▲ J. Thielmann ▼ D. Selke
- 62' ▲ K. Schindler ▼ F. Kainz
- 62' ▲ João Cancelo ▼ T. Müller
- 71' ▲ E. Choupo-Moting ▼ K. Coman
- 71' ▲ L. Goretzka ▼ R. Gravenberch
- 80' Denis Huseinbašić
- 81' Dejan Ljubičić
- 81' D. Ljubičić11m 1-1
- 82' ▲ K. Pedersen ▼ D. Ljubičić
- 82' ▲ T. Lemperle ▼ L. Maina
- 85' ▲ J. Musiala ▼ N. Mazraoui
- 85' ▲ M. Tel ▼ L. Goretzka
- 89' 1-2 J. Musiala · S. Gnabry
- 90' Jan Thielmann
- FT1-2
Đội hình
- 20M. Schwäbe 6.3
- 2B. Schmitz ▼ 62' 5.7
- 4T. Hübers 6.6
- 24J. Chabot 6.7
- 14J. Hector 7.3
- 6E. Martel 7.5
- 28E. Skhiri 6.3
- 7D. Ljubičić ⚽ ▼ 82' 6.3
- 11F. Kainz ▼ 62' 6.6
- 37L. Maina ▼ 82' 6.3
- 27D. Selke ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 8D. Huseinbašić ▲ 62' 6.2
- 29J. Thielmann ▲ 62' 6.3
- 17K. Schindler ▲ 62' 6.3
- 3K. Pedersen ▲ 82' 6.2
- 25T. Lemperle ▲ 82' 6.5
- 1T. Horn
- 19D. Limnios
- 15L. Kilian
- 47M. Olesen
- 27Y. Sommer 6.9
- 5B. Pavard 6.6
- 2D. Upamecano 7.2
- 4M. de Ligt 7.2
- 40N. Mazraoui ▼ 85' 6.9
- 6J. Kimmich 7.2
- 38R. Gravenberch ▼ 71' 6.9
- 10L. Sané ⇢ 5.7
- 25T. Müller ▼ 62' 6.6
- 11K. Coman ⚽ ▼ 71' 7.9
- 7S. Gnabry ⇢ 6.7
Dự bị 9
- 22João Cancelo ▲ 62' 6.2
- 13E. Choupo-Moting ▲ 71' 6.9
- 8L. Goretzka ▲ 71' 6.5
- 42J. Musiala ⚽ ▲ 85' 7.5
- 39M. Tel ▲ 85' 6.9
- 26S. Ulreich
- 17S. Mané
- 44J. Stanišić
- 23D. Blind
Thống kê
03⚑7
⚑300
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm12
2Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
436Chuyền bóng514
338Chuyền chính xác420
78%Chính xác chuyền82%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu51
103Ghi được140
75Thủng lưới54
1.94Bàn thắng mỗi trận2.75
13Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai59