1. FC Köln vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- T. Welz
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- WWWDW FC Bayern München
- 9' Luca Kilian
- 9' 0-1 R. Lewandowski · T. Müller
- 10' Robert Lewandowski
- 25' 0-2 C. Tolisso · T. Müller
- 32' Mark Uth
- HT0-2
- 57' ▲ J. Thielmann ▼ L. Schaub
- 58' ▲ D. Ljubičić ▼ O. Duda
- 60' ▲ L. Sané ▼ J. Musiala
- 62' 0-3 R. Lewandowski · L. Sané
- 72' ▲ S. Andersson ▼ A. Modeste
- 73' ▲ K. Schindler ▼ M. Uth
- 74' 0-4 R. Lewandowski · L. Sané
- 75' ▲ T. Nianzou ▼ C. Tolisso
- 75' ▲ O. Richards ▼ M. Sabitzer
- 80' ▲ K. Ehizibue ▼ B. Schmitz
- 83' ▲ M. Tillman ▼ T. Müller
- 83' ▲ P. Wanner ▼ Marc Roca
- FT0-4
Đội hình
- 20M. Schwäbe 6.3
- 2B. Schmitz ▼ 80' 6.3
- 4T. Hübers 6.9
- 15L. Kilian 6.3
- 11F. Kainz 7.3
- 14J. Hector 6.5
- 21L. Schaub ▼ 57' 6.7
- 18O. Duda ▼ 58' 6.7
- 6S. Özcan 6.5
- 27A. Modeste ▼ 72' 6.7
- 13M. Uth ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 29J. Thielmann ▲ 57' 6.9
- 7D. Ljubičić ▲ 58' 6.7
- 9S. Andersson ▲ 72' 6.5
- 17K. Schindler ▲ 73' 6.7
- 19K. Ehizibue ▲ 80' 6.7
- 23J. Horn
- 25T. Lemperle
- 40J. Urbig
- 31T. Ostrák
- 1M. Neuer 7.7
- 4N. Süle 7.3
- 5B. Pavard 7.7
- 18M. Sabitzer ▼ 75' 6.9
- 7S. Gnabry 6.6
- 24C. Tolisso ⚽ ▼ 75' 7.7
- 6J. Kimmich 8.2
- 22Marc Roca ▼ 83' 7.0
- 42J. Musiala ▼ 60' 7.3
- 25T. Müller ⇢2 ▼ 83' 8.3
- 9R. Lewandowski ⚽3 9.5
Dự bị 8
- 10L. Sané ▲ 60' 8.0
- 23T. Nianzou ▲ 75' 6.6
- 3O. Richards ▲ 75' 6.3
- 40M. Tillman ▲ 83' 6.7
- 14P. Wanner ▲ 83' 6.2
- 34L. Copado
- 26S. Ulreich
- 2D. Upamecano
Thống kê
01⚑5
⚑1200
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm23
3Trúng đích9
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn8
5Phạt góc12
7Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
472Chuyền bóng485
379Chuyền chính xác380
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu51
75Ghi được147
58Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận2.88
8Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn41
39Hiệp hai76