Borussia Dortmund
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

Borussia Dortmund vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 1-0 TSG 1899 Hoffenheim tại DFB Pokal, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 7, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
Phong độ
LWWWW Borussia Dortmund
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 43' M. Reus · J. Bynoe-Gittens 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Nico Schlotterbeck
  4. 64' D. Malen J. Bynoe-Gittens
  5. 64' R. Bensebaïni M. Wolf
  6. 64' B. Conté M. Berisha
  7. 64' O. Kabak K. Akpoguma
  8. 66' Ozan Kabak
  9. 70' F. Nmecha G. Reyna
  10. 75' Wout Weghorst
  11. 79' U. Tohumcu G. Prömel
  12. 83' M. Sabitzer M. Reus
  13. 88' T. Bischof M. Bülter
  14. 90'+3 Ozan Kabak
  15. 90'+3 Ozan Kabak
  16. FT1-0

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 7.2
  2. 17M. Wolf ▼ 64' 7.5
  3. 25N. Süle 7.3
  4. 4N. Schlotterbeck 8.3
  5. 26J. Ryerson 6.9
  6. 6S. Özcan 7.3
  7. 11M. Reus ▼ 83' 7.0
  8. 19J. Brandt 7.3
  9. 7G. Reyna ▼ 70' 7.2
  10. 43J. Bynoe-Gittens ▼ 64' 8.2
  11. 18Y. Moukoko 7.3

Dự bị 9

  1. 21D. Malen ▲ 64' 6.9
  2. 5R. Bensebaïni ▲ 64' 6.6
  3. 8F. Nmecha ▲ 70' 6.7
  4. 20M. Sabitzer ▲ 83' 6.7
  5. 15M. Hummels
  6. 9S. Haller
  7. 33A. Meyer
  8. 27K. Adeyemi
  9. 14N. Füllkrug
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 7.7
  2. 22K. Vogt 7.5
  3. 23J. Brooks 7.2
  4. 25K. Akpoguma ▼ 64' 6.9
  5. 9I. Bebou 7.0
  6. 16A. Stach 7.2
  7. 6G. Prömel ▼ 79' 6.9
  8. 21M. Bülter ▼ 88' 6.9
  9. 10W. Weghorst 6.9
  10. 7M. Berisha ▼ 64' 6.9
  11. 14M. Beier 6.3

Dự bị 9

  1. 31B. Conté ▲ 64' 6.6
  2. 5O. Kabak ▲ 64' 6.3
  3. 40U. Tohumcu ▲ 79' 6.7
  4. 39T. Bischof ▲ 88'
  5. 18D. Samassékou
  6. 41A. Szalai
  7. 20F. Becker
  8. 17J. Justvan
  9. 37L. Philipp

Thống kê

018
331
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm6
7Trúng đích3
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị5
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
532Chuyền bóng444
456Chuyền chính xác362
86%Chính xác chuyền82%

So sánh

61Trận đấu48
132Ghi được95
68Thủng lưới91
2.16Bàn thắng mỗi trận1.98
20Giữ sạch lưới2
34Trên 2.5 bàn40
64Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu