TSG 1899 Hoffenheim vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 2-3 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Trọng tài
- Matthias Jollenbeck, Germany
- Phong độ
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- LWWWW Borussia Dortmund
- 32' ▲ E. Nwaneri ▼ F. Mane
- 40' Ozan Kabak
- 45'+2 Albian Hajdari
- 45' L. Avdullahu · V. Coufal 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Veerman ▼ F. Nmecha
- 54' T. Lemperle · A. Daghim 2-0
- 61' 2-1 S. Guirassy · W. Anton
- 62' ▲ F. Silva ▼ K. Karetsas
- 63' Wouter Burger
- 63' ▲ L. Reggiani ▼ J. Gadou
- 66' 2-2 F. Silva · S. Guirassy
- 73' ▲ A. Kramaric ▼ A. Hlozek
- 73' ▲ B. Conte ▼ P. Wimmer
- 76' Luca Reggiani
- 78' Maximilian Beier
- 79' ▲ R. Hranac ▼ O. Kabak
- 79' ▲ N. De Cat ▼ W. Burger
- 80' Andrej Kramarić
- 84' ▲ M. Moerstedt ▼ T. Lemperle
- 86' 2-3 A. Hajdariphản lưới
- 87' ▲ M. Sabitzer ▼ S. Guirassy
- FT2-3
Đội hình
- 1O. Baumann 7.2
- 34V. Coufal ⇢ 6.7
- 5O. Kabak ▼ 79' 6.5
- 21A. Hajdari 5.3
- 39M. Rots 7.2
- 8P. Wimmer ▼ 73' 6.2
- 7L. Avdullahu ⚽ 7.3
- 18W. Burger ▼ 79' 7.5
- 14A. Daghim ⇢ 6.2
- 10A. Hlozek ▼ 73' 6.6
- 19T. Lemperle ⚽ ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 37L. Philipp
- 2R. Hranac ▲ 79' 6.2
- 15V. Gendrey
- 13Bernardo
- 17N. De Cat ▲ 79' 6.7
- 32C. Lenz
- 27A. Kramaric ▲ 73' 6.5
- 20B. Conte ▲ 73' 6.2
- 9M. Moerstedt ▲ 84' 6.6
- 1G. Kobel 6.5
- 22J. Gadou ▼ 63' 6.9
- 3W. Anton ⇢ 7.7
- 39F. Mane ▼ 32' 6.9
- 26J. Ryerson 8.2
- 7J. Bellingham 7.2
- 8F. Nmecha ▼ 46' 6.7
- 24D. Svensson 7.6
- 19K. Karetsas ▼ 62' 6.6
- 14M. Beier 7.2
- 9S. Guirassy ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.9
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 49L. Reggiani ▲ 63' 6.9
- 36K. Prates
- 20M. Sabitzer ▲ 87' 6.3
- 18E. Nwaneri ▲ 32' 6.5
- 25J. Veerman ▲ 46' 6.7
- 17C. Chukwuemeka
- 21F. Silva ⚽ ▲ 62' 7.5
- 41M. Albert
Thống kê
04⚑10
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
10Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
498Chuyền bóng335
400Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền76%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 7 - 1 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | 7 - 5 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | 5 - 0 | +5 | 4 | |
| 6 | 2 | 5 - 1 | +4 | 4 | |
| 7 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 8 | 2 | 6 - 3 | +3 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 - 1 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 4 - 7 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 16 | 2 | 4 - 6 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | 3 - 7 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | 0 - 7 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu11
19Ghi được24
12Thủng lưới14
2.38Bàn thắng mỗi trận2.18
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai12