1. FC Union Berlin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
VfL Wolfsburg

1. FC Union Berlin vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-1 VfL Wolfsburg tại DFB Pokal, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 5' 0-1 L. Waldschmidt · Y. Gerhardt
  2. 12' R. Knoche · J. Juranović 1-1
  3. 42' Niko Giesselmann
  4. 42' Rani Khedira
  5. HT1-1
  6. 57' Mattias Svanberg
  7. 63' K. Behrens J. Siebatcheu
  8. 63' A. Laïdouni J. Haberer
  9. 66' F. Nmecha Y. Gerhardt
  10. 75' J. Wind Omar Marmoush
  11. 75' P. Wimmer L. Waldschmidt
  12. 77' Micky van de Ven
  13. 79' K. Behrens · S. Becker 2-1
  14. 84' J. Leweling S. Becker
  15. 84' K. Paredes M. Svanberg
  16. 84' N. Cozza Paulo Otávio
  17. 87' Niko Giesselmann
  18. 87' Niko Giesselmann
  19. 90'+1 Felix Nmecha
  20. 90' J. Roussillon J. Leweling
  21. FT2-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1F. Rønnow 6.6
  2. 5D. Doekhi 6.3
  3. 31R. Knoche 7.9
  4. 4Diogo Leite 6.9
  5. 18J. Juranović 7.6
  6. 14P. Seguin 6.6
  7. 8R. Khedira 6.6
  8. 19J. Haberer ▼ 63' 6.3
  9. 23N. Gießelmann 6.3
  10. 27S. Becker ▼ 84' 7.3
  11. 45J. Siebatcheu ▼ 63' 6.3

Dự bị 9

  1. 17K. Behrens ▲ 63' 7.5
  2. 20A. Laïdouni ▲ 63' 6.7
  3. 40J. Leweling ▲ 84'
  4. 26J. Roussillon ▲ 90'
  5. 25T. Baumgartl
  6. 37L. Grill
  7. 32M. Pantović
  8. 11S. Michel
  9. 28C. Trimmel
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Kovač
  1. 12P. Pervan 6.5
  2. 4M. Lacroix 7.3
  3. 29J. Guilavogui 6.9
  4. 5M. van de Ven 6.9
  5. 27M. Arnold 7.2
  6. 20R. Baku 6.9
  7. 32M. Svanberg ▼ 84' 6.3
  8. 31Y. Gerhardt ▼ 66' 7.2
  9. 6Paulo Otávio ▼ 84' 6.3
  10. 33Omar Marmoush ▼ 75' 6.6
  11. 7L. Waldschmidt ▼ 75' 7.2

Dự bị 9

  1. 22F. Nmecha ▲ 66' 6.2
  2. 23J. Wind ▲ 75' 6.5
  3. 39P. Wimmer ▲ 75' 6.3
  4. 40K. Paredes ▲ 84' 6.3
  5. 8N. Cozza ▲ 84' 6.3
  6. 30N. Klinger
  7. 38B. Franjić
  8. 2K. Fischer
  9. 3S. Bornauw

Thống kê

133
630
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị0
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
395Chuyền bóng471
312Chuyền chính xác376
79%Chính xác chuyền80%

So sánh

61Trận đấu44
95Ghi được82
65Thủng lưới59
1.56Bàn thắng mỗi trận1.86
23Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu