1. FC Union Berlin
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

1. FC Union Berlin vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. HT0-0
  2. 54' J. Siebatcheu · S. Becker 1-0
  3. 60' Omar Marmoush L. Waldschmidt
  4. 60' F. Nmecha M. Svanberg
  5. 62' P. Jaeckel T. Baumgartl
  6. 62' M. Thorsby J. Haberer
  7. 69' Y. Gerhardt Paulo Otávio
  8. 76' P. Seguin A. Schäfer
  9. 77' S. Becker · P. Seguin 2-0
  10. 79' Sheraldo Becker
  11. 79' K. Paredes B. Franjić
  12. 79' J. Kamiński J. Brekalo
  13. 87' S. Michel S. Becker
  14. 87' K. Behrens J. Siebatcheu
  15. FT2-0

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1F. Rønnow 6.9
  2. 25T. Baumgartl ▼ 62' 6.7
  3. 31R. Knoche 7.3
  4. 4Diogo Leite 7.5
  5. 28C. Trimmel 7.2
  6. 13A. Schäfer ▼ 76' 6.9
  7. 8R. Khedira 6.3
  8. 19J. Haberer ▼ 62' 6.7
  9. 23N. Gießelmann 6.9
  10. 27S. Becker ▼ 87' 8.2
  11. 45J. Siebatcheu ▼ 87' 7.6

Dự bị 9

  1. 3P. Jaeckel ▲ 62' 6.7
  2. 2M. Thorsby ▲ 62' 6.6
  3. 14P. Seguin ▲ 76' 7.3
  4. 11S. Michel ▲ 87' 6.5
  5. 17K. Behrens ▲ 87' 6.3
  6. 24G. Haraguchi
  7. 32M. Pantović
  8. 6J. Ryerson
  9. 37L. Grill
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 6.5
  2. 20R. Baku 7.0
  3. 4M. Lacroix 6.7
  4. 5M. van de Ven 6.9
  5. 6Paulo Otávio ▼ 69' 6.6
  6. 27M. Arnold 6.9
  7. 38B. Franjić ▼ 79' 7.0
  8. 32M. Svanberg ▼ 60' 6.7
  9. 14J. Brekalo ▼ 79' 6.3
  10. 10L. Nmecha 6.6
  11. 7L. Waldschmidt ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 33Omar Marmoush ▲ 60' 6.3
  2. 22F. Nmecha ▲ 60' 6.5
  3. 31Y. Gerhardt ▲ 69' 6.5
  4. 40K. Paredes ▲ 79' 6.7
  5. 16J. Kamiński ▲ 79' 6.5
  6. 12P. Pervan
  7. 2K. Fischer
  8. 3S. Bornauw
  9. 29J. Guilavogui

Thống kê

004
100
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm5
4Trúng đích0
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị0
18Phạm lỗi6
0Cứu thua2
430Chuyền bóng478
345Chuyền chính xác389
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

61Trận đấu44
95Ghi được82
65Thủng lưới59
1.56Bàn thắng mỗi trận1.86
23Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu