VfL Wolfsburg vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 5, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- R. Schröder
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 6' Rani Khedira
- 14' Morten Thorsby
- HT0-0
- 62' ▲ J. Roussillon ▼ N. Gießelmann
- 63' ▲ L. Nmecha ▼ J. Wind
- 63' ▲ T. Baumgartl ▼ D. Doekhi
- 63' ▲ P. Seguin ▼ R. Khedira
- 72' 0-1 J. Juranović11m
- 73' Sebastiaan Bornauw
- 74' Diogo Leite
- 77' ▲ J. Haberer ▼ A. Laïdouni
- 81' ▲ R. Baku ▼ Y. Gerhardt
- 81' ▲ K. Paredes ▼ K. Fischer
- 81' ▲ J. Kamiński ▼ Paulo Otávio
- 82' ▲ P. Wimmer ▼ M. Svanberg
- 84' P. Wimmer · K. Paredes 1-1
- 85' ▲ K. Behrens ▼ S. Becker
- 90'+4 Kevin Behrens
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Casteels 6.3
- 2K. Fischer ▼ 81' 6.9
- 3S. Bornauw 7.0
- 5M. van de Ven 6.5
- 6Paulo Otávio ▼ 81' 6.6
- 22F. Nmecha 7.2
- 29J. Guilavogui 6.9
- 31Y. Gerhardt ▼ 81' 6.6
- 32M. Svanberg ▼ 82' 6.9
- 23J. Wind ▼ 63' 6.6
- 33Omar Marmoush 6.7
Dự bị 9
- 10L. Nmecha ▲ 63' 6.9
- 20R. Baku ▲ 81' 6.7
- 40K. Paredes ▲ 81' 7.2
- 16J. Kamiński ▲ 81' 7.2
- 39P. Wimmer ⚽ ▲ 82' 7.5
- 7L. Waldschmidt
- 12P. Pervan
- 4M. Lacroix
- 8N. Cozza
- 1F. Rønnow 7.5
- 5D. Doekhi ▼ 63' 6.3
- 31R. Knoche 6.3
- 4Diogo Leite 7.0
- 18J. Juranović ⚽ 7.2
- 2M. Thorsby 6.7
- 8R. Khedira ▼ 63' 6.3
- 23N. Gießelmann ▼ 62' 6.9
- 27S. Becker ▼ 85' 6.7
- 20A. Laïdouni ▼ 77' 7.3
- 11S. Michel 6.3
Dự bị 9
- 26J. Roussillon ▲ 62' 6.2
- 25T. Baumgartl ▲ 63' 6.5
- 14P. Seguin ▲ 63' 6.2
- 19J. Haberer ▲ 77' 6.3
- 17K. Behrens ▲ 85' 6.5
- 28C. Trimmel
- 37L. Grill
- 40J. Leweling
- 45J. Siebatcheu
Thống kê
01⚑3
⚑540
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm12
6Trúng đích2
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
497Chuyền bóng355
388Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền70%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu61
82Ghi được95
59Thủng lưới65
1.86Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai50