VfL Wolfsburg
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
1. FC Union Berlin

VfL Wolfsburg vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 5, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. 12' J. Wind · L. Majer 1-0
  2. 28' 1-1 R. Gosens · A. Laïdouni
  3. 30' J. Mæhle 2-1
  4. HT2-1
  5. 61' S. Becker D. Fofana
  6. 61' L. Tousart A. Laïdouni
  7. 72' R. Baku P. Wimmer
  8. 72' Tiago Tomás L. Majer
  9. 73' J. Juranović C. Trimmel
  10. 73' B. Aaronson J. Haberer
  11. 78' Mattias Svanberg
  12. 80' A. Sarr J. Wind
  13. 85' M. Kaufmann R. Knoche
  14. 90' S. Bornauw M. Lacroix
  15. 90'+1 C. Zesiger J. Mæhle
  16. FT2-1

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.9
  2. 21J. Mæhle ▼ 90' 7.3
  3. 4M. Lacroix ▼ 90' 7.2
  4. 25M. Jenz 7.3
  5. 13Rogério 6.3
  6. 27M. Arnold 6.7
  7. 32M. Svanberg 7.5
  8. 39P. Wimmer ▼ 72' 7.0
  9. 19L. Majer ▼ 72' 6.9
  10. 31Y. Gerhardt 6.9
  11. 23J. Wind ▼ 80' 7.5

Dự bị 9

  1. 20R. Baku ▲ 72' 6.5
  2. 11Tiago Tomás ▲ 72' 6.7
  3. 9A. Sarr ▲ 80' 6.3
  4. 3S. Bornauw ▲ 90'
  5. 5C. Zesiger ▲ 90'
  6. 12P. Pervan
  7. 16J. Kamiński
  8. 40K. Paredes
  9. 7V. Černý
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1F. Rønnow 6.3
  2. 5D. Doekhi 6.5
  3. 31R. Knoche ▼ 85' 7.2
  4. 4Diogo Leite 7.9
  5. 28C. Trimmel ▼ 73' 7.0
  6. 19J. Haberer ▼ 73' 6.3
  7. 20A. Laïdouni ▼ 61' 7.3
  8. 33A. Král 7.2
  9. 6R. Gosens 7.9
  10. 17K. Behrens 7.3
  11. 11D. Fofana ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 27S. Becker ▲ 61' 6.3
  2. 29L. Tousart ▲ 61' 6.6
  3. 18J. Juranović ▲ 73' 7.0
  4. 7B. Aaronson ▲ 73' 6.9
  5. 9M. Kaufmann ▲ 85' 6.7
  6. 23L. Bonucci
  7. 16B. Hollerbach
  8. 37A. Schwolow
  9. 26J. Roussillon

Thống kê

013
700
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm19
3Trúng đích6
3Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc7
3Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
412Chuyền bóng532
322Chuyền chính xác442
78%Chính xác chuyền83%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu52
64Ghi được62
68Thủng lưới78
1.42Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu