1. FC Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 11' 0-1 P. Wimmer · J. Maehle
- HT0-1
- 46' 0-2 D. Pejcinovic · C. Eriksen
- 58' Jeanuël Belocian
- 68' ▲ T. Skarke ▼ I. Ansah
- 68' ▲ D. Kohn ▼ T. Rothe
- 71' ▲ Y. Gerhardt ▼ P. Wimmer
- 71' ▲ A. Daghim ▼ M. Amoura
- 75' ▲ A. Schafer ▼ A. Kemlein
- 78' Rani Khedira
- 85' O. Burke · A. Ilic 1-2
- 86' ▲ M. Arnold ▼ C. Eriksen
- 87' ▲ L. Burcu ▼ R. Khedira
- 88' ▲ J. Haberer ▼ C. Trimmel
- 90'+3 ▲ M. Jenz ▼ A. Zehnter
- 90'+3 ▲ K. Shiogai ▼ D. Pejcinovic
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Ronnow 6.3
- 5D. Doekhi 6.2
- 14L. Querfeld 7.2
- 4D. Leite 7.2
- 28C. Trimmel ▼ 88' 8.3
- 8R. Khedira ▼ 87' 6.0
- 6A. Kemlein ▼ 75' 6.6
- 15T. Rothe ▼ 68' 6.3
- 7O. Burke ⚽ 7.9
- 23A. Ilic ⇢ 6.9
- 10I. Ansah ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 25C. Klaus
- 33A. Kral
- 18J. Juranovic
- 21T. Skarke ▲ 68' 6.5
- 13A. Schafer ▲ 75' 6.9
- 19J. Haberer ▲ 88' 7.0
- 34S. Nsoki
- 39D. Kohn ▲ 68' 6.3
- 9L. Burcu ▲ 87' 6.3
- 1K. Grabara 8.0
- 6J. Belocian 7.0
- 3D. Vavro 6.9
- 4K. Koulierakis 6.6
- 21J. Maehle ⇢ 7.5
- 24C. Eriksen ⇢ ▼ 86' 6.9
- 5Vini Souza 7.2
- 25A. Zehnter ▼ 90' 6.3
- 39P. Wimmer ⚽ ▼ 71' 8.3
- 9M. Amoura ▼ 71' 6.3
- 17D. Pejcinovic ⚽ ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 12P. Pervan
- 27M. Arnold ▲ 86' 6.6
- 31Y. Gerhardt ▲ 71' 6.3
- 15M. Jenz ▲ 90'
- 26S. Kumbedi
- 10L. Majer
- 18J. Adjetey
- 11A. Daghim ▲ 71' 6.3
- 7K. Shiogai ▲ 90'
Thống kê
01⚑11
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
25Dứt điểm5
7Trúng đích4
13Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
11Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
433Chuyền bóng399
331Chuyền chính xác286
76%Chính xác chuyền72%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
74Ghi được59
69Thủng lưới83
1.61Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai32