VfL Wolfsburg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Union Berlin

VfL Wolfsburg vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 5, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
P. Ittrich
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. 24' T. Awoniyiphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' A. Vranckx X. Schlager
  4. 64' L. Nmecha B. Białek
  5. 64' K. Möhwald G. Haraguchi
  6. 71' S. Michel T. Awoniyi
  7. 71' A. Voglsammer S. Becker
  8. 76' R. Steffen R. Baku
  9. 82' L. Öztunali D. Heintz
  10. 82' A. Ujah R. Khedira
  11. 85' Y. Gerhardt M. Kruse
  12. 90' Kevin Möhwald
  13. FT1-0

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1K. Casteels 7.9
  2. 15J. Roussillon 7.2
  3. 25J. Brooks 7.2
  4. 19K. Mbabu 7.0
  5. 20R. Baku ▼ 76' 6.9
  6. 3S. Bornauw 7.5
  7. 27M. Arnold 7.7
  8. 24X. Schlager ▼ 64' 6.9
  9. 9M. Kruse ▼ 85' 6.6
  10. 23J. Wind 6.3
  11. 21B. Białek ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 8A. Vranckx ▲ 64' 6.6
  2. 10L. Nmecha ▲ 64' 6.6
  3. 11R. Steffen ▲ 76' 7.0
  4. 31Y. Gerhardt ▲ 85' 6.6
  5. 12P. Pervan
  6. 7L. Waldschmidt
  7. 22F. Nmecha
  8. 28D. Lukébakio
  9. 17M. Philipp
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1A. Luthe 7.0
  2. 20B. Oczipka 7.5
  3. 31R. Knoche 6.6
  4. 33D. Heintz ▼ 82' 6.6
  5. 25T. Baumgartl 6.7
  6. 6J. Ryerson 6.9
  7. 24G. Haraguchi ▼ 64' 6.6
  8. 8R. Khedira ▼ 82' 6.9
  9. 21G. Prömel 7.2
  10. 27S. Becker ▼ 71' 7.2
  11. 14T. Awoniyi ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 30K. Möhwald ▲ 64' 6.7
  2. 10S. Michel ▲ 71' 6.5
  3. 9A. Voglsammer ▲ 71' 7.2
  4. 7L. Öztunali ▲ 82' 6.6
  5. 11A. Ujah ▲ 82' 7.0
  6. 19F. Rønnow
  7. 3P. Jaeckel
  8. 28C. Trimmel
  9. 23N. Gießelmann

Thống kê

006
1010
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm19
3Trúng đích4
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
6Phạt góc10
0Việt vị3
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
363Chuyền bóng409
255Chuyền chính xác322
70%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu55
69Ghi được90
89Thủng lưới66
1.35Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu