1. FC Union Berlin vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 45'+25 D. Doekhi 5 · K. Volland 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Zesiger ▼ M. Jenz
- 59' ▲ A. Laïdouni ▼ A. Schäfer
- 59' ▲ B. Aaronson ▼ K. Volland
- 70' ▲ M. Kaufmann ▼ B. Hollerbach
- 74' ▲ R. Baku ▼ L. Majer
- 74' ▲ V. Černý ▼ K. Paredes
- 80' ▲ Y. Gerhardt ▼ M. Svanberg
- 80' ▲ A. Sarr ▼ Rogério
- 81' ▲ P. Jaeckel ▼ A. Král
- 82' ▲ J. Roussillon ▼ R. Gosens
- 85' Jérôme Roussillon
- 90'+5 Pavao Pervan
- 90'+1 Maximilian Arnold
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Rønnow 8.2
- 5D. Doekhi ⚽ 8.0
- 31R. Knoche 7.5
- 4Diogo Leite 7.0
- 33A. Král ▼ 81' 6.9
- 13A. Schäfer ▼ 59' 6.9
- 8R. Khedira 7.2
- 29L. Tousart 6.3
- 6R. Gosens ▼ 82' 7.3
- 10K. Volland ⇢ ▼ 59' 7.2
- 16B. Hollerbach ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 20A. Laïdouni ▲ 59' 6.5
- 7B. Aaronson ▲ 59' 6.6
- 9M. Kaufmann ▲ 70' 6.7
- 3P. Jaeckel ▲ 81' 6.9
- 26J. Roussillon ▲ 82' 6.7
- 11C. Bedia
- 14Y. Vertessen
- 37A. Schwolow
- 43T. Schleinitz
- 12P. Pervan 6.3
- 21J. Mæhle 7.0
- 4M. Lacroix 7.5
- 25M. Jenz ▼ 46' 6.9
- 13Rogério ▼ 80' 6.7
- 19L. Majer ▼ 74' 7.3
- 32M. Svanberg ▼ 80' 7.2
- 27M. Arnold 7.3
- 40K. Paredes ▼ 74' 6.6
- 17K. Behrens 7.2
- 23J. Wind 6.9
Dự bị 9
- 5C. Zesiger ▲ 46' 7.5
- 20R. Baku ▲ 74' 6.9
- 7V. Černý ▲ 74' 6.9
- 31Y. Gerhardt ▲ 80' 6.3
- 9A. Sarr ▲ 80' 6.3
- 41K. Amoako
- 16J. Kamiński
- 30N. Klinger
- 2K. Fischer
Thống kê
01⚑6
⚑1020
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm17
1Trúng đích4
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn9
6Phạt góc10
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
338Chuyền bóng474
240Chuyền chính xác353
71%Chính xác chuyền74%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu45
62Ghi được64
78Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai27