1. FC Union Berlin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

1. FC Union Berlin vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 38' M. Ljubičić A. Ilić
  2. HT0-0
  3. 63' B. Hollerbach · L. Querfeld 1-0
  4. 73' Tiago Tomás J. Mæhle
  5. 77' Yannick Gerhardt
  6. 79' J. Roussillon C. Trimmel
  7. 79' T. Skarke B. Hollerbach
  8. 85' L. Nmecha A. Vranckx
  9. 85' K. Behrens M. Amoura
  10. 90' L. Tousart J. Haberer
  11. FT1-0

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Baumgart
  1. 1F. Rønnow 7.5
  2. 5D. Doekhi 7.2
  3. 14L. Querfeld 7.9
  4. 4Diogo Leite 7.7
  5. 28C. Trimmel ▼ 79' 6.6
  6. 13A. Schäfer 7.2
  7. 8R. Khedira 6.9
  8. 19J. Haberer ▼ 90' 7.3
  9. 18J. Juranović 7.6
  10. 23A. Ilić ▼ 38' 6.6
  11. 16B. Hollerbach ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 27M. Ljubičić ▲ 38' 6.7
  2. 26J. Roussillon ▲ 79' 6.7
  3. 21T. Skarke ▲ 79' 6.7
  4. 29L. Tousart ▲ 90'
  5. 37A. Schwolow
  6. 20L. Bénes
  7. 2K. Vogt
  8. 9I. Prtajin
  9. 15T. Rothe
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 6.9
  2. 2K. Fischer 7.3
  3. 33D. Odogu 7.5
  4. 31Y. Gerhardt 6.3
  5. 16J. Kamiński 7.0
  6. 6A. Vranckx ▼ 85' 6.3
  7. 27M. Arnold 7.0
  8. 21J. Mæhle ▼ 73' 6.3
  9. 23J. Wind 7.0
  10. 39P. Wimmer 6.9
  11. 9M. Amoura ▼ 85' 6.6

Dự bị 9

  1. 11Tiago Tomás ▲ 73' 6.5
  2. 10L. Nmecha ▲ 85' 6.6
  3. 17K. Behrens ▲ 85' 6.3
  4. 7A. Skov Olsen
  5. 24B. Dárdai
  6. 29M. Müller
  7. 44T. Neininger
  8. 5M. Roerslev
  9. 40K. Paredes

Thống kê

006
410
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm12
3Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
322Chuyền bóng392
235Chuyền chính xác302
73%Chính xác chuyền77%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu44
54Ghi được73
64Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu