VfL Wolfsburg vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 3-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 5, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 10' P. Wimmer · M. Amoura 1-0
- 22' Saël Kumbedi
- 30' M. Amoura · S. Kumbedi 2-0
- 45'+2 Christian Eriksen
- HT2-0
- 46' ▲ J. Burger ▼ S. Kumbedi
- 57' ▲ O. Burke ▼ Jeong Woo-Yeong
- 57' ▲ A. Ilic ▼ A. Schafer
- 59' L. Majer · C. Eriksen 3-0
- 64' Mohamed Amoura
- 65' ▲ M. Svanberg ▼ P. Wimmer
- 68' 3-1 S. Nsoki
- 70' ▲ T. Rothe ▼ D. Kohn
- 70' ▲ A. Kral ▼ C. Trimmel
- 73' ▲ D. Pejcinovic ▼ M. Amoura
- 74' Lovro Majer
- 78' ▲ L. Burcu ▼ S. Nsoki
- 79' Oliver Burke
- 83' Danilho Doekhi
- 89' Konstantinos Koulierakis
- 89' Andrej Ilić
- 90'+1 ▲ D. Vavro ▼ C. Eriksen
- 90'+2 ▲ P. Hensel ▼ L. Majer
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Grabara 8.2
- 26S. Kumbedi ⇢ ▼ 46' 6.6
- 14J. Seelt 7.2
- 4K. Koulierakis 6.2
- 25A. Zehnter 6.9
- 31Y. Gerhardt 6.3
- 27M. Arnold 7.0
- 24C. Eriksen ⇢ ▼ 90' 7.2
- 10L. Majer ⚽ ▼ 90' 7.7
- 39P. Wimmer ⚽ ▼ 65' 7.7
- 9M. Amoura ⚽ ⇢ ▼ 73' 7.7
Dự bị 9
- 12P. Pervan
- 41J. Burger ▲ 46' 6.5
- 34T. Neininger
- 3D. Vavro ▲ 90' 7.3
- 37P. Hensel ▲ 90' 6.7
- 32M. Svanberg ▲ 65' 6.2
- 7A. Skov Olsen
- 42B. Katz
- 17D. Pejcinovic ▲ 73' 6.2
- 1F. Ronnow 6.2
- 28C. Trimmel ▼ 70' 6.0
- 5D. Doekhi 6.5
- 14L. Querfeld 6.7
- 34S. Nsoki ⚽ ▼ 78' 6.9
- 39D. Kohn ▼ 70' 6.2
- 19J. Haberer 7.2
- 6A. Kemlein 6.9
- 13A. Schafer ▼ 57' 5.9
- 11Jeong Woo-Yeong ▼ 57' 6.7
- 10I. Ansah 6.5
Dự bị 9
- 31M. Raab
- 4D. Leite
- 15T. Rothe ▲ 70' 6.6
- 18J. Juranovic
- 21T. Skarke
- 33A. Kral ▲ 70' 6.2
- 7O. Burke ▲ 57' 6.2
- 9L. Burcu ▲ 78' 6.9
- 23A. Ilic ▲ 57' 7.0
Thống kê
04⚑0
⚑1110
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm21
3Trúng đích6
0Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
0Phạt góc11
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
5Cứu thua0
-1.24Bàn thắng ngăn chặn-1.24
376Chuyền bóng460
279Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền79%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
59Ghi được74
83Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.61
4Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai43