RB Leipzig
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
1. FC Union Berlin

RB Leipzig vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-1 1. FC Union Berlin tại DFB Pokal, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 4, hòa 2, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Semi-finals
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
LLWWL RB Leipzig
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. 25' 0-1 S. Becker · C. Trimmel
  2. 35' Konrad Laimer
  3. 43' Robin Knoche
  4. HT0-1
  5. 60' Christopher Nkunku
  6. 61' André Silva11m 1-1
  7. 62' E. Forsberg D. Szoboszlai
  8. 64' A. Schäfer G. Haraguchi
  9. 77' A. Voglsammer S. Becker
  10. 77' S. Michel T. Awoniyi
  11. 80' Rani Khedira
  12. 90'+4 Mohamed Simakan
  13. 90'+4 Sven Michel
  14. 90' Y. Poulsen André Silva
  15. 90' M. Halstenberg J. Gvardiol
  16. 90'+3 K. Möhwald G. Prömel
  17. 90'+3 K. Behrens P. Jaeckel
  18. 90'+2 E. Forsberg · B. Henrichs 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Tedesco
  1. 1P. Gulácsi 6.3
  2. 4W. Orban 7.9
  3. 39B. Henrichs 8.2
  4. 3Angeliño 6.6
  5. 2M. Simakan 7.3
  6. 32J. Gvardiol ▼ 90' 6.7
  7. 27K. Laimer 6.3
  8. 18C. Nkunku 6.7
  9. 25Dani Olmo 6.9
  10. 17D. Szoboszlai ▼ 62' 6.3
  11. 33André Silva ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 10E. Forsberg ▲ 62' 7.2
  2. 9Y. Poulsen ▲ 90'
  3. 23M. Halstenberg ▲ 90'
  4. 38Hugo Novoa
  5. 31Josep Martínez
  6. 37S. Raebiger
  7. 22N. Mukiele
  8. 44K. Kampl
  9. 14T. Adams
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 19F. Rønnow 6.3
  2. 20B. Oczipka 6.5
  3. 28C. Trimmel 7.2
  4. 31R. Knoche 6.3
  5. 25T. Baumgartl 7.5
  6. 3P. Jaeckel ▼ 90' 6.2
  7. 24G. Haraguchi ▼ 64' 6.6
  8. 8R. Khedira 7.0
  9. 21G. Prömel ▼ 90' 6.5
  10. 27S. Becker ▼ 77' 7.5
  11. 14T. Awoniyi ▼ 77' 6.0

Dự bị 9

  1. 13A. Schäfer ▲ 64' 6.9
  2. 9A. Voglsammer ▲ 77' 6.7
  3. 10S. Michel ▲ 77' 6.3
  4. 30K. Möhwald ▲ 90'
  5. 17K. Behrens ▲ 90'
  6. 33D. Heintz
  7. 6J. Ryerson
  8. 12J. Jensen
  9. 23N. Gießelmann

Thống kê

022
330
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm11
4Trúng đích2
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
2Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
666Chuyền bóng298
579Chuyền chính xác199
87%Chính xác chuyền67%

So sánh

58Trận đấu55
118Ghi được90
67Thủng lưới66
2.03Bàn thắng mỗi trận1.64
18Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn31
68Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu