RB Leipzig vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 1-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 4, hòa 2, 1. FC Union Berlin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LLWWL RB Leipzig
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 24' B. Henrichs · André Silva 1-0
- HT1-0
- 57' Robin Knoche
- 60' Marcel Halstenberg
- 61' 1-1 J. Haberer
- 62' ▲ J. Siebatcheu ▼ K. Behrens
- 63' ▲ A. Haidara ▼ K. Laimer
- 63' ▲ S. Michel ▼ S. Becker
- 65' Aissa Laïdouni
- 69' Xaver Schlager
- 72' 1-2 R. Knoche11m
- 74' ▲ E. Forsberg ▼ André Silva
- 74' ▲ Y. Poulsen ▼ M. Simakan
- 80' Yussuf Poulsen
- 80' ▲ P. Seguin ▼ J. Haberer
- 80' ▲ J. Roussillon ▼ N. Gießelmann
- 81' Timo Werner
- 86' ▲ M. Thorsby ▼ A. Laïdouni
- 88' Yussuf Poulsen
- 88' ▲ D. Raum ▼ M. Halstenberg
- 90'+5 Diogo Leite
- 90'+1 Jordan Siebatcheu
- FT1-2
Đội hình
- 21J. Blaswich 6.3
- 2M. Simakan ▼ 74' 6.2
- 16L. Klostermann 6.5
- 32J. Gvardiol 6.9
- 23M. Halstenberg ▼ 88' 6.3
- 27K. Laimer ▼ 63' 6.3
- 24X. Schlager 6.7
- 39B. Henrichs ⚽ 7.2
- 17D. Szoboszlai 7.5
- 11T. Werner 6.6
- 19André Silva ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 8
- 8A. Haidara ▲ 63' 6.6
- 10E. Forsberg ▲ 74' 6.6
- 9Y. Poulsen ▲ 74' 6.5
- 22D. Raum ▲ 88' 7.0
- 4W. Orbán
- 44K. Kampl
- 13Ø. Nyland
- 25S. Ba
- 1F. Rønnow 6.5
- 5D. Doekhi 6.7
- 31R. Knoche ⚽ 7.2
- 4Diogo Leite 6.9
- 18J. Juranović 6.3
- 20A. Laïdouni ▼ 86' 7.0
- 8R. Khedira 6.7
- 19J. Haberer ⚽ ▼ 80' 7.2
- 23N. Gießelmann ▼ 80' 6.9
- 17K. Behrens ▼ 62' 7.0
- 27S. Becker ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 45J. Siebatcheu ▲ 62' 6.5
- 11S. Michel ▲ 63' 6.6
- 14P. Seguin ▲ 80' 6.7
- 26J. Roussillon ▲ 80' 6.3
- 2M. Thorsby ▲ 86' 6.2
- 37L. Grill
- 40J. Leweling
- 28C. Trimmel
- 25T. Baumgartl
Thống kê
04⚑3
⚑440
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm6
2Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
3Phạt góc4
4Việt vị2
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Cứu thua1
646Chuyền bóng356
546Chuyền chính xác242
85%Chính xác chuyền68%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
So sánh
53Trận đấu61
116Ghi được95
72Thủng lưới65
2.19Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới23
37Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai50