1. FC Union Berlin vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-3 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 2, RB Leipzig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- LLWWL RB Leipzig
- 26' Benjamin Henrichs
- 27' Alex Král
- HT0-0
- 51' 0-1 X. Simons · B. Henrichs
- 61' ▲ B. Hollerbach ▼ D. Fofana
- 64' Kevin Volland
- 67' ▲ L. Klostermann ▼ M. Simakan
- 71' ▲ J. Haberer ▼ A. Laïdouni
- 71' ▲ C. Trimmel ▼ J. Juranović
- 75' ▲ B. Šeško ▼ Y. Poulsen
- 75' ▲ C. Baumgartner ▼ L. Openda
- 80' Robin Gosens
- 81' Janik Haberer
- 85' 0-2 B. Šeško · X. Simons
- 86' ▲ J. Roussillon ▼ K. Behrens
- 86' ▲ M. Kaufmann ▼ R. Gosens
- 87' 0-3 B. Šeško · Dani Olmo
- 88' ▲ C. Lukeba ▼ B. Henrichs
- 88' ▲ E. Forsberg ▼ X. Simons
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.7
- 5D. Doekhi 6.2
- 31R. Knoche 6.9
- 4Diogo Leite 6.5
- 18J. Juranović ▼ 71' 6.2
- 33A. Král 6.7
- 20A. Laïdouni ▼ 71' 6.9
- 6R. Gosens ▼ 86' 6.7
- 10K. Volland 6.2
- 11D. Fofana ▼ 61' 6.3
- 17K. Behrens ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 16B. Hollerbach ▲ 61' 6.3
- 19J. Haberer ▲ 71' 6.2
- 28C. Trimmel ▲ 71' 6.2
- 26J. Roussillon ▲ 86' 6.2
- 9M. Kaufmann ▲ 86' 6.2
- 23L. Bonucci
- 3P. Jaeckel
- 36A. Kemlein
- 37A. Schwolow
- 21J. Blaswich 7.3
- 39B. Henrichs ⇢ ▼ 88' 7.3
- 2M. Simakan ▼ 67' 7.9
- 4W. Orbán 8.0
- 22D. Raum 7.2
- 24X. Schlager 7.2
- 44K. Kampl 7.0
- 20X. Simons ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 7Dani Olmo ⇢ 7.9
- 17L. Openda ▼ 75' 6.7
- 9Y. Poulsen ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 16L. Klostermann ▲ 67' 6.7
- 30B. Šeško ⚽2 ▲ 75' 9.2
- 14C. Baumgartner ▲ 75' 6.7
- 23C. Lukeba ▲ 88' 6.6
- 10E. Forsberg ▲ 88' 6.7
- 11T. Werner
- 25L. Zingerle
- 13N. Seiwald
- 18Fábio Carvalho
Thống kê
13⚑3
⚑710
35%Kiểm soát bóng65%
3Dứt điểm14
1Trúng đích7
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
338Chuyền bóng642
243Chuyền chính xác546
72%Chính xác chuyền85%
0.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu53
62Ghi được120
78Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận2.26
13Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai56