1. FC Union Berlin vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 3-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 2, RB Leipzig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- LLWWL RB Leipzig
- 37' Janik Haberer
- HT0-0
- 50' David Raum
- 54' Danilho Doekhi
- 57' O. Burke · Jeong Woo-Yeong 1-0
- 58' ▲ T. Gomis ▼ J. Bakayoko
- 59' ▲ C. Trimmel ▼ J. Haberer
- 60' 1-1 T. Gomis · C. Harder
- 63' I. Ansah · C. Trimmel 2-1
- 67' ▲ A. Schafer ▼ Jeong Woo-Yeong
- 67' ▲ A. Ilic ▼ O. Burke
- 72' Conrad Harder
- 81' ▲ A. Maksimovic ▼ K. Nedeljkovic
- 85' ▲ S. Nsoki ▼ D. Kohn
- 85' ▲ T. Skarke ▼ I. Ansah
- 90' ▲ T. Werner ▼ N. Seiwald
- 90' T. Skarke · A. Ilic 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Ronnow 7.2
- 5D. Doekhi 7.0
- 14L. Querfeld 7.6
- 4D. Leite 6.2
- 19J. Haberer ▼ 59' 6.2
- 8R. Khedira 6.6
- 6A. Kemlein 7.2
- 39D. Kohn ▼ 85' 8.0
- 11Jeong Woo-Yeong ⇢ ▼ 67' 6.6
- 10I. Ansah ⚽ ▼ 85' 7.3
- 7O. Burke ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 31M. Raab
- 34S. Nsoki ▲ 85' 6.3
- 28C. Trimmel ▲ 59' 7.0
- 18J. Juranovic
- 15T. Rothe
- 21T. Skarke ⚽ ▲ 85' 7.7
- 13A. Schafer ▲ 67' 6.9
- 23A. Ilic ▲ 67' 6.5
- 9L. Burcu
- 1P. Gulacsi 5.9
- 19K. Nedeljkovic ▼ 81' 5.7
- 4W. Orban 7.2
- 23C. Lukeba 6.3
- 22D. Raum 6.3
- 14C. Baumgartner 5.9
- 13N. Seiwald ▼ 90' 7.2
- 24X. Schlager 6.5
- 9J. Bakayoko ▼ 58' 6.6
- 11C. Harder ⇢ 6.2
- 49Y. Diomande 7.3
Dự bị 9
- 26M. Vandevoordt
- 16L. Klostermann
- 35M. Finkgrafe
- 8A. Haidara
- 33A. Maksimovic ▲ 81' 6.2
- 42J. Masanka Bungi
- 27T. Gomis ⚽ ▲ 58' 7.3
- 36T. Werner ▲ 90'
- 45S. Konate
Thống kê
02⚑4
⚑620
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm9
6Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
311Chuyền bóng558
210Chuyền chính xác464
68%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
74Ghi được104
69Thủng lưới60
1.61Bàn thắng mỗi trận2.31
11Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai48