1. FC Union Berlin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Leipzig

1. FC Union Berlin vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-0 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 2, RB Leipzig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
LLWWL RB Leipzig
  1. 32' Josip Juranović
  2. HT0-0
  3. 46' A. Haidara E. Bitshiabu
  4. 46' A. Nusa L. Openda
  5. 49' Diogo Leite
  6. 64' Christoph Baumgartner
  7. 71' C. Trimmel J. Juranović
  8. 71' Jeong Wooyeong T. Skarke
  9. 72' J. Siebatcheu I. Prtajin
  10. 72' K. Kampl R. Baku
  11. 72' C. Lukeba N. Seiwald
  12. 77' L. Tousart J. Haberer
  13. 77' Y. Poulsen C. Baumgartner
  14. 78' Yussuf Poulsen
  15. 84' J. Roussillon R. Skov
  16. 90'+5 László Bénes
  17. FT0-0

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Baumgart
  1. 1F. Rønnow 7.2
  2. 18J. Juranović ▼ 71' 6.9
  3. 5D. Doekhi 7.2
  4. 4Diogo Leite 7.5
  5. 24R. Skov ▼ 84' 6.6
  6. 20L. Bénes 7.2
  7. 8R. Khedira 6.9
  8. 19J. Haberer ▼ 77' 6.9
  9. 21T. Skarke ▼ 71' 7.5
  10. 9I. Prtajin ▼ 72' 7.2
  11. 16B. Hollerbach 6.7

Dự bị 9

  1. 28C. Trimmel ▲ 71' 6.7
  2. 11Jeong Wooyeong ▲ 71' 7.2
  3. 17J. Siebatcheu ▲ 72' 6.2
  4. 29L. Tousart ▲ 77' 6.7
  5. 26J. Roussillon ▲ 84' 6.7
  6. 37A. Schwolow
  7. 45D. Preu
  8. 10K. Volland
  9. 13A. Schäfer
RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 7.6
  2. 16L. Klostermann 7.5
  3. 4W. Orbán 7.9
  4. 5E. Bitshiabu ▼ 46' 6.9
  5. 17R. Baku ▼ 72' 7.2
  6. 14C. Baumgartner ▼ 77' 6.9
  7. 13N. Seiwald ▼ 72' 7.0
  8. 22D. Raum 6.6
  9. 10X. Simons 7.0
  10. 11L. Openda ▼ 46' 6.7
  11. 30B. Šeško 6.7

Dự bị 9

  1. 8A. Haidara ▲ 46' 6.9
  2. 7A. Nusa ▲ 46' 7.3
  3. 44K. Kampl ▲ 72' 6.6
  4. 23C. Lukeba ▲ 72' 7.3
  5. 9Y. Poulsen ▲ 77' 6.6
  6. 19André Silva
  7. 3L. Geertruida
  8. 18A. Vermeeren
  9. 26M. Vandevoordt

Thống kê

034
520
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm6
6Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị3
5Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
399Chuyền bóng467
289Chuyền chính xác360
72%Chính xác chuyền77%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu52
54Ghi được81
64Thủng lưới74
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu