RB Leipzig vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 3-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 4, hòa 2, 1. FC Union Berlin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Phong độ
- LLWWL RB Leipzig
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 22' M. Finkgrafe 1-0
- 25' Romulo Cardoso 2-0
- 31' ▲ C. Klaus ▼ F. Ronnow
- 34' Christoph Baumgartner
- HT2-0
- 59' ▲ I. Ansah ▼ A. Ilic
- 60' ▲ J. Juranovic ▼ C. Trimmel
- 60' ▲ A. Kemlein ▼ J. Haberer
- 63' R. Baku · Y. Diomande 3-0
- 68' ▲ B. Gruda ▼ Romulo Cardoso
- 68' ▲ C. Harder ▼ A. Ouedraogo
- 78' 3-1 D. Doekhi · J. Juranovic
- 79' ▲ J. Bakayoko ▼ Y. Diomande
- 79' ▲ B. Henrichs ▼ R. Baku
- 83' ▲ L. Burcu ▼ A. Schafer
- 84' Diogo Leite
- 90' ▲ T. Gomis ▼ A. Nusa
- FT3-1
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 6.2
- 17R. Baku ⚽ ▼ 79' 8.2
- 4W. Orban 7.3
- 5E. Bitshiabu 7.3
- 35M. Finkgrafe ⚽ 7.6
- 20A. Ouedraogo ▼ 68' 6.5
- 24X. Schlager 7.6
- 14C. Baumgartner 6.5
- 49Y. Diomande ⇢ ▼ 79' 8.2
- 40Romulo Cardoso ⚽ ▼ 68' 7.0
- 7A. Nusa ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 1P. Gulacsi
- 16L. Klostermann
- 9J. Bakayoko ▲ 79' 6.9
- 10B. Gruda ▲ 68' 6.6
- 33A. Maksimovic
- 27T. Gomis ▲ 90'
- 39B. Henrichs ▲ 79' 6.9
- 19K. Nedeljkovic
- 11C. Harder ▲ 68' 7.2
- 1F. Ronnow ▼ 31' 6.2
- 5D. Doekhi ⚽ 7.7
- 14L. Querfeld 7.2
- 4D. Leite 6.3
- 28C. Trimmel ▼ 60' 6.3
- 13A. Schafer ▼ 83' 7.2
- 8R. Khedira 6.2
- 19J. Haberer ▼ 60' 6.5
- 15T. Rothe 6.2
- 7O. Burke 6.5
- 23A. Ilic ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 25C. Klaus ▲ 31' 7.9
- 33A. Kral
- 18J. Juranovic ▲ 60' 6.6
- 21T. Skarke
- 10I. Ansah ▲ 59' 6.3
- 34S. Nsoki
- 39D. Kohn
- 6A. Kemlein ▲ 60' 6.9
- 9L. Burcu ▲ 83' 6.7
Thống kê
01⚑10
⚑410
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm5
10Trúng đích1
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị3
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
602Chuyền bóng296
524Chuyền chính xác212
87%Chính xác chuyền72%
4.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
104Ghi được74
60Thủng lưới69
2.31Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai43