Borussia Mönchengladbach
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Bayern München

Borussia Mönchengladbach vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 5-0 FC Bayern München tại DFB Pokal, 27 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
T. Stieler
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWWDW FC Bayern München
  1. 2' K. Koné · B. Embolo 1-0
  2. 15' R. Bensebaini · J. Hofmann 2-0
  3. 21' R. Bensebaini11m 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' Dayot Upamecano
  6. 51' B. Embolo · N. Elvedi 4-0
  7. 53' L. Netz L. Beyer
  8. 55' K. Coman A. Davies
  9. 55' N. Süle D. Upamecano
  10. 57' B. Embolo · L. Netz 5-0
  11. 64' C. Tolisso L. Goretzka
  12. 67' J. Stanišić S. Gnabry
  13. 69' P. Herrmann J. Scally
  14. 69' A. Pléa L. Stindl
  15. 73' F. Neuhaus J. Hofmann
  16. 73' M. Thuram B. Embolo
  17. 79' Denis Zakaria
  18. FT5-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 9.2
  2. 28M. Ginter 7.6
  3. 30N. Elvedi 7.9
  4. 25R. Bensebaini ⚽2 8.7
  5. 15L. Beyer ▼ 53' 6.7
  6. 29J. Scally ▼ 69' 6.3
  7. 13L. Stindl ▼ 69' 6.3
  8. 23J. Hofmann ▼ 73' 7.9
  9. 8D. Zakaria 6.9
  10. 17K. Koné 7.9
  11. 36B. Embolo ⚽2 ▼ 73' 8.9

Dự bị 9

  1. 20L. Netz ▲ 53' 6.9
  2. 7P. Herrmann ▲ 69' 6.7
  3. 14A. Pléa ▲ 69' 6.5
  4. 32F. Neuhaus ▲ 73' 6.5
  5. 10M. Thuram ▲ 73' 6.3
  6. 11H. Wolf
  7. 26T. Müsel
  8. 21T. Sippel
  9. 22L. Bénes
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 5.3
  2. 21L. Hernández 6.2
  3. 5B. Pavard 6.2
  4. 2D. Upamecano ▼ 55' 6.3
  5. 19A. Davies ▼ 55' 6.3
  6. 8L. Goretzka ▼ 64' 6.6
  7. 7S. Gnabry ▼ 67' 7.0
  8. 6J. Kimmich 7.7
  9. 25T. Müller 6.3
  10. 9R. Lewandowski 6.6
  11. 10L. Sané 6.0

Dự bị 9

  1. 11K. Coman ▲ 55' 6.6
  2. 4N. Süle ▲ 55' 6.6
  3. 24C. Tolisso ▲ 64' 7.0
  4. 44J. Stanišić ▲ 67' 6.6
  5. 3O. Richards
  6. 42J. Musiala
  7. 36C. Früchtl
  8. 20B. Sarr
  9. 18M. Sabitzer

Thống kê

012
910
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm15
7Trúng đích8
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc9
3Việt vị4
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
8Cứu thua2
321Chuyền bóng518
238Chuyền chính xác432
74%Chính xác chuyền83%

So sánh

43Trận đấu51
70Ghi được147
73Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận2.88
9Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn41
25Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu