FC Bayern München
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borussia Mönchengladbach

FC Bayern München vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 31' H. Kane · M. Olise 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Scally N. Elvedi
  4. 49' Julian Weigl
  5. 62' L. Sané J. Stanišić
  6. 63' A. Pavlović K. Coman
  7. 76' K. Stöger R. Hack
  8. 76' A. Pléa P. Sander
  9. 76' T. Čvančara F. Honorat
  10. 83' João Palhinha Raphaël Guerreiro
  11. 84' S. Gnabry T. Müller
  12. 85' F. Neuhaus R. Reitz
  13. 90'+2 Michael Olise
  14. 90'+3 G. Vidović H. Kane
  15. 90' M. Olise · L. Sané 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 8.7
  2. 27K. Laimer 7.9
  3. 44J. Stanišić ▼ 62' 7.2
  4. 15E. Dier 7.2
  5. 22Raphaël Guerreiro ▼ 83' 7.3
  6. 6J. Kimmich 7.9
  7. 8L. Goretzka 7.6
  8. 17M. Olise 9.5
  9. 25T. Müller ▼ 84' 7.2
  10. 11K. Coman ▼ 63' 7.3
  11. 9H. Kane ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 10L. Sané ▲ 62' 7.7
  2. 45A. Pavlović ▲ 63' 6.9
  3. 16João Palhinha ▲ 83' 6.5
  4. 7S. Gnabry ▲ 84' 6.2
  5. 24G. Vidović ▲ 90'
  6. 41J. Kusi-Asare
  7. 23S. Boey
  8. 40J. Urbig
  9. 18D. Peretz
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1J. Omlin 7.9
  2. 22S. Lainer 6.6
  3. 30N. Elvedi ▼ 46' 6.6
  4. 2F. Chiarodia 7.5
  5. 26L. Ullrich 5.9
  6. 8J. Weigl 7.2
  7. 9F. Honorat ▼ 76' 7.5
  8. 27R. Reitz ▼ 85' 7.3
  9. 16P. Sander ▼ 76' 6.6
  10. 25R. Hack ▼ 76' 6.9
  11. 11T. Kleindienst 7.3

Dự bị 9

  1. 29J. Scally ▲ 46' 6.7
  2. 7K. Stöger ▲ 76' 6.2
  3. 14A. Pléa ▲ 76' 6.3
  4. 31T. Čvančara ▲ 76' 6.3
  5. 10F. Neuhaus ▲ 85' 6.7
  6. 42T. Pereira Cardoso
  7. 20L. Netz
  8. 13S. Fukuda
  9. 34C. Herrmann

Thống kê

014
910
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm16
9Trúng đích6
5Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị1
3Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
7Cứu thua7
0.64Bàn thắng ngăn chặn0.64
677Chuyền bóng384
614Chuyền chính xác318
91%Chính xác chuyền83%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu44
152Ghi được84
56Thủng lưới65
2.67Bàn thắng mỗi trận1.91
24Giữ sạch lưới11
41Trên 2.5 bàn28
89Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu