FC Bayern München vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Phong độ
- WWDWW FC Bayern München
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 33' L. Diaz · L. Goretzka 1-0
- 45' K. Laimer · L. Diaz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Urbig ▼ M. Neuer
- 55' Rocco Reitz
- 57' J. Musiala11m 3-0
- 61' ▲ R. Guerreiro ▼ L. Diaz
- 61' ▲ J. Stanisic ▼ D. Upamecano
- 61' ▲ M. Cardozo ▼ K. Laimer
- 61' ▲ S. Machino ▼ F. Honorat
- 61' ▲ F. C. Chiarodia ▼ H. Tabakovic
- 66' Nicolas Jackson
- 67' ▲ L. Ullrich ▼ J. Castrop
- 79' N. Jackson · L. Karl 4-0
- 81' ▲ D. Daiber ▼ J. Kimmich
- 84' ▲ W. Mohya ▼ H. Bolin
- 89' 4-1 W. Mohya
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Neuer ▼ 46' 6.9
- 27K. Laimer ⚽ ▼ 61' 7.3
- 2D. Upamecano ▼ 61' 7.0
- 3Kim Min-Jae 7.7
- 20T. Bischof 7.2
- 6J. Kimmich ▼ 81' 8.6
- 8L. Goretzka ⇢ 7.6
- 42L. Karl ⇢ 7.5
- 10J. Musiala ⚽ 7.2
- 14L. Diaz ⚽ ⇢ ▼ 61' 8.0
- 11N. Jackson ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 40J. Urbig ▲ 46' 6.9
- 22R. Guerreiro ▲ 61' 6.2
- 4J. Tah
- 17M. Olise
- 45A. Pavlovic
- 7S. Gnabry
- 44J. Stanisic ▲ 61' 6.6
- 47D. Daiber ▲ 81' 6.5
- 49M. Cardozo ▲ 61' 6.3
- 33M. Nicolas 5.7
- 16P. Sander 6.3
- 30N. Elvedi 5.9
- 4K. Diks 6.0
- 29J. Scally 6.6
- 27R. Reitz 4.9
- 7K. Stoger 6.5
- 17J. Castrop ▼ 67' 6.3
- 9F. Honorat ▼ 61' 6.3
- 38H. Bolin ▼ 84' 7.0
- 15H. Tabakovic ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 23J. Olschowsky
- 18S. Machino ▲ 61' 6.9
- 13G. Reyna
- 26L. Ullrich ▲ 67' 6.3
- 2F. C. Chiarodia ▲ 61' 6.5
- 8A. Sarco
- 36W. Mohya ⚽ ▲ 84' 7.3
- 5M. Friedrich
- 10F. Neuhaus
Thống kê
01⚑7
⚑101
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm10
9Trúng đích5
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
7Phạt góc1
2Việt vị3
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
-0.79Bàn thắng ngăn chặn-0.79
769Chuyền bóng327
707Chuyền chính xác256
92%Chính xác chuyền78%
3.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu48
198Ghi được76
64Thủng lưới69
3.36Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới19
53Trên 2.5 bàn28
113Hiệp hai41