Borussia Mönchengladbach
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bayern München

Borussia Mönchengladbach vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-1 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWDWW FC Bayern München
  1. HT0-0
  2. 53' Joseph Scally
  3. 60' K. Coman T. Müller
  4. 62' L. Netz R. Hack
  5. 62' K. Stöger A. Pléa
  6. 66' Lukas Ullrich
  7. 68' 0-1 H. Kane11m
  8. 73' S. Gnabry L. Sané
  9. 81' Min-jae Kim
  10. 82' S. Lainer J. Scally
  11. 82' T. Čvančara P. Sander
  12. 90' Julian Weigl
  13. 90'+3 S. Fukuda L. Ullrich
  14. FT0-1

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 8.9
  2. 29J. Scally ▼ 82' 6.9
  3. 3K. Itakura 6.5
  4. 30N. Elvedi 7.2
  5. 26L. Ullrich ▼ 90' 6.3
  6. 8J. Weigl 6.6
  7. 16P. Sander ▼ 82' 6.6
  8. 27R. Reitz 7.2
  9. 14A. Pléa ▼ 62' 6.9
  10. 25R. Hack ▼ 62' 6.5
  11. 11T. Kleindienst 6.5

Dự bị 9

  1. 20L. Netz ▲ 62' 6.2
  2. 7K. Stöger ▲ 62' 7.0
  3. 22S. Lainer ▲ 82' 6.9
  4. 31T. Čvančara ▲ 82' 6.5
  5. 13S. Fukuda ▲ 90'
  6. 10F. Neuhaus
  7. 1J. Omlin
  8. 5M. Friedrich
  9. 2F. Chiarodia
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 6.9
  2. 27K. Laimer 7.6
  3. 15E. Dier 7.5
  4. 3Kim Min-Jae 7.7
  5. 19A. Davies 7.2
  6. 6J. Kimmich 8.0
  7. 8L. Goretzka 6.9
  8. 17M. Olise 9.3
  9. 25T. Müller ▼ 60' 6.9
  10. 10L. Sané ▼ 73' 6.2
  11. 9H. Kane 7.3

Dự bị 9

  1. 11K. Coman ▲ 60' 6.9
  2. 7S. Gnabry ▲ 73' 7.0
  3. 36N. Aséko Nkili
  4. 45A. Pavlović
  5. 49A. Aznou
  6. 20A. Ibrahimović
  7. 26S. Ulreich
  8. 39M. Tel
  9. 22Raphaël Guerreiro

Thống kê

034
1010
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm23
0Trúng đích10
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
4Phạt góc10
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
9Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
327Chuyền bóng654
250Chuyền chính xác584
76%Chính xác chuyền89%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu57
84Ghi được152
65Thủng lưới56
1.91Bàn thắng mỗi trận2.67
11Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn41
42Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu