FC Bayern München vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
- Sân vận động
- Fußball Arena München, München
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 30' Florian Neuhaus
- 35' 0-1 N. Elvedi · J. Siebatcheu
- 45' A. Pavlović · T. Müller 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ S. Boey ▼ N. Mazraoui
- 62' ▲ M. Koné ▼ F. Neuhaus
- 62' ▲ S. Lainer ▼ L. Netz
- 62' ▲ R. Hack ▼ N. Ngoumou
- 70' H. Kane 2-1
- 72' ▲ M. Tel ▼ T. Müller
- 85' ▲ S. Fukuda ▼ R. Reitz
- 86' ▲ Raphaël Guerreiro ▼ A. Davies
- 86' M. de Ligt · L. Sané 3-1
- 89' ▲ G. Ranos ▼ F. Honorat
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Neuer 6.3
- 40N. Mazraoui ▼ 62' 6.9
- 4M. de Ligt ⚽ 7.3
- 15E. Dier 7.7
- 19A. Davies ▼ 86' 7.5
- 45A. Pavlović ⚽ 7.6
- 8L. Goretzka 7.5
- 10L. Sané ⇢ 7.6
- 25T. Müller ⇢ ▼ 72' 7.6
- 42J. Musiala 7.0
- 9H. Kane ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 23S. Boey ▲ 62' 6.3
- 39M. Tel ▲ 72' 6.6
- 22Raphaël Guerreiro ▲ 86' 6.3
- 26S. Ulreich
- 17Bryan Zaragoza
- 13E. Choupo-Moting
- 44Adam Aznou
- 34L. Zvonarek
- 41F. Krätzig
- 33M. Nicolas 6.6
- 29J. Scally 6.2
- 5M. Friedrich 6.5
- 30N. Elvedi ⚽ 7.5
- 20L. Netz ▼ 62' 6.5
- 8J. Weigl 7.3
- 9F. Honorat ▼ 89' 6.3
- 27R. Reitz ▼ 85' 6.3
- 10F. Neuhaus ▼ 62' 7.0
- 19N. Ngoumou ▼ 62' 6.6
- 13J. Siebatcheu ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 17M. Koné ▲ 62' 6.6
- 18S. Lainer ▲ 62' 6.3
- 25R. Hack ▲ 62' 6.9
- 49S. Fukuda ▲ 85' 6.3
- 28G. Ranos ▲ 89'
- 41J. Olschowsky
- 24T. Jantschke
- 2F. Chiarodia
- 23C. Kramer
Thống kê
00⚑6
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
593Chuyền bóng469
524Chuyền chính xác408
88%Chính xác chuyền87%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
54Trận đấu50
134Ghi được97
74Thủng lưới79
2.48Bàn thắng mỗi trận1.94
17Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn37
75Hiệp hai39