FC Bayern München
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Borussia Mönchengladbach

FC Bayern München vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 18' R. Lewandowski · T. Müller 1-0
  2. 27' 1-1 F. Neuhaus
  3. 31' 1-2 S. Lainer · L. Netz
  4. HT1-2
  5. 67' A. Pléa F. Neuhaus
  6. 67' L. Beyer T. Jantschke
  7. 75' P. Wanner Marc Roca
  8. 75' L. Copado M. Tillman
  9. 78' Lars Stindl
  10. 78' P. Herrmann S. Lainer
  11. 79' L. Bénes C. Kramer
  12. 90' M. Thuram L. Stindl
  13. FT1-2

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 26S. Ulreich 6.3
  2. 4N. Süle 7.2
  3. 5B. Pavard 7.2
  4. 18M. Sabitzer 6.5
  5. 7S. Gnabry 7.2
  6. 6J. Kimmich 6.9
  7. 22Marc Roca ▼ 75' 6.3
  8. 42J. Musiala 6.9
  9. 25T. Müller 7.0
  10. 9R. Lewandowski 8.2
  11. 40M. Tillman ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 14P. Wanner ▲ 75' 6.9
  2. 34L. Copado ▲ 75' 6.9
  3. 29B. Arrey-Mbi
  4. 28N. Feldhahn
  5. 36C. Früchtl
  6. 15A. Ibrahimović
  7. 49J. Lawrence
  8. 39N. Motika
  9. 46T. Kern
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 8.0
  2. 24T. Jantschke ▼ 67' 6.5
  3. 18S. Lainer ▼ 78' 7.5
  4. 28M. Ginter 8.7
  5. 30N. Elvedi 6.5
  6. 20L. Netz 6.3
  7. 13L. Stindl ▼ 90' 7.2
  8. 6C. Kramer ▼ 79' 7.3
  9. 32F. Neuhaus ▼ 67' 7.2
  10. 17K. Koné 7.3
  11. 36B. Embolo 6.3

Dự bị 9

  1. 14A. Pléa ▲ 67' 6.7
  2. 15L. Beyer ▲ 67' 6.6
  3. 7P. Herrmann ▲ 78' 6.3
  4. 22L. Bénes ▲ 79' 6.2
  5. 10M. Thuram ▲ 90'
  6. 21T. Sippel
  7. 34C. Noß
  8. 26T. Müsel
  9. 11H. Wolf

Thống kê

006
610
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm10
7Trúng đích4
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
6Phạt góc6
5Việt vị1
18Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
664Chuyền bóng415
549Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu43
147Ghi được70
60Thủng lưới73
2.88Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn27
76Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu