Borussia Mönchengladbach vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, FC Bayern München thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WWDWW FC Bayern München
- 18' Jens Castrop
- 19' Jens Castrop
- 28' Dayot Upamecano
- 38' Luis Díaz
- HT0-0
- 46' ▲ R. Guerreiro ▼ S. Boey
- 46' ▲ K. Laimer ▼ D. Upamecano
- 59' ▲ S. Gnabry ▼ N. Jackson
- 63' ▲ S. Machino ▼ H. Tabakovic
- 64' 0-1 J. Kimmich
- 69' 0-2 R. Guerreiro · M. Olise
- 73' Kevin Diks
- 73' Tom Bischof
- 75' ▲ L. Ullrich ▼ L. Netz
- 76' ▲ J. Scally ▼ F. Honorat
- 76' ▲ L. Karl ▼ L. Diaz
- 81' 0-3 L. Karl · R. Guerreiro
- 82' ▲ J. Stanisic ▼ T. Bischof
- 84' ▲ O. Fraulo ▼ R. Reitz
- 84' ▲ G. Reyna ▼ K. Stoger
- FT0-3
Đội hình
- 33M. Nicolas 8.5
- 17J. Castrop 3.7
- 16P. Sander 6.3
- 30N. Elvedi 6.9
- 4K. Diks 7.6
- 20L. Netz ▼ 75' 6.3
- 9F. Honorat ▼ 76' 6.7
- 27R. Reitz ▼ 84' 7.3
- 6Y. Engelhardt 7.3
- 7K. Stoger ▼ 84' 5.9
- 15H. Tabakovic ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Omlin
- 29J. Scally ▲ 76' 6.3
- 26L. Ullrich ▲ 75' 6.3
- 5M. Friedrich
- 22O. Fraulo ▲ 84' 6.7
- 13G. Reyna ▲ 84' 6.3
- 10F. Neuhaus
- 40J. Urbich
- 18S. Machino ▲ 63' 6.7
- 40J. Urbig 6.6
- 23S. Boey ▼ 46' 6.7
- 2D. Upamecano ▼ 46' 7.3
- 3Kim Min-Jae 7.3
- 20T. Bischof ▼ 82' 6.7
- 6J. Kimmich ⚽ 8.3
- 8L. Goretzka 8.5
- 17M. Olise ⇢ 7.3
- 9H. Kane 6.3
- 14L. Diaz ▼ 76' 6.5
- 11N. Jackson ▼ 59' 5.7
Dự bị 9
- 1M. Neuer
- 4J. Tah
- 7S. Gnabry ▲ 59' 6.9
- 22R. Guerreiro ⚽ ▲ 46' 8.2
- 27K. Laimer ▲ 46' 6.3
- 36W. Mike
- 42L. Karl ⚽ ▲ 76' 7.2
- 44J. Stanisic ▲ 82' 6.9
- 45A. Pavlovic
Thống kê
10⚑1
⚑830
17%Kiểm soát bóng83%
1Dứt điểm27
0Trúng đích11
1Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn8
1Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
186Chuyền bóng897
117Chuyền chính xác846
63%Chính xác chuyền94%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu59
76Ghi được198
69Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận3.36
19Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn53
41Hiệp hai113