FC Bayern München
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Borussia Mönchengladbach

FC Bayern München vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
D. Schlager
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 36' Sadio Mané
  2. 37' Alassane Pléa
  3. 43' 0-1 M. Thuram
  4. HT0-1
  5. 52' H. Wolf A. Pléa
  6. 62' Joshua Kimmich
  7. 63' Marcel Sabitzer
  8. 67' J. Musiala M. Sabitzer
  9. 68' S. Gnabry S. Mané
  10. 77' M. Friedrich F. Neuhaus
  11. 80' Leroy Sané
  12. 83' L. Sané · J. Musiala 1-1
  13. 85' M. de Ligt L. Sané
  14. 85' P. Herrmann J. Hofmann
  15. 85' T. Jantschke M. Koné
  16. 90'+5 Benjamin Pavard
  17. 90'+5 Christoph Kramer
  18. FT1-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 6.7
  2. 5B. Pavard 8.2
  3. 2D. Upamecano 6.2
  4. 21L. Hernández 6.9
  5. 19A. Davies 7.3
  6. 6J. Kimmich 8.2
  7. 18M. Sabitzer ▼ 67' 7.3
  8. 11K. Coman 7.2
  9. 10L. Sané ▼ 85' 7.9
  10. 25T. Müller 7.5
  11. 17S. Mané ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 42J. Musiala ▲ 67' 7.0
  2. 7S. Gnabry ▲ 68' 7.0
  3. 4M. de Ligt ▲ 85' 6.6
  4. 38R. Gravenberch
  5. 39M. Tel
  6. 20B. Sarr
  7. 44J. Stanišić
  8. 26S. Ulreich
  9. 40N. Mazraoui
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1Y. Sommer 10.0
  2. 29J. Scally 7.0
  3. 3K. Itakura 7.0
  4. 30N. Elvedi 6.6
  5. 20L. Netz 6.6
  6. 6C. Kramer 6.2
  7. 17M. Koné ▼ 85' 7.0
  8. 23J. Hofmann ▼ 85' 6.3
  9. 32F. Neuhaus ▼ 77' 6.6
  10. 14A. Pléa ▼ 52' 6.2
  11. 10M. Thuram 7.5

Dự bị 9

  1. 11H. Wolf ▲ 52' 6.7
  2. 5M. Friedrich ▲ 77' 6.2
  3. 7P. Herrmann ▲ 85' 6.6
  4. 24T. Jantschke ▲ 85' 6.7
  5. 13L. Stindl
  6. 15J. Beyer
  7. 27R. Reitz
  8. 21T. Sippel
  9. 38Y. Borges Sanches

Thống kê

0414
120
69%Kiểm soát bóng31%
33Dứt điểm5
20Trúng đích3
7Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
14Phạt góc1
7Việt vị0
13Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
2Cứu thua19
611Chuyền bóng286
543Chuyền chính xác196
89%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu42
140Ghi được80
54Thủng lưới65
2.75Bàn thắng mỗi trận1.9
20Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu