Borussia Mönchengladbach
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bayern München

Borussia Mönchengladbach vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWDWW FC Bayern München
  1. 22' Noussair Mazraoui
  2. 30' K. Itakura · M. Wöber 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' K. Laimer N. Mazraoui
  5. 58' 1-1 L. Sané · J. Kimmich
  6. 59' J. Siebatcheu T. Čvančara
  7. 60' Kingsley Coman
  8. 69' E. Choupo-Moting T. Müller
  9. 69' S. Gnabry K. Coman
  10. 73' T. Jantschke N. Ngoumou
  11. 73' L. Ullrich M. Wöber
  12. 80' M. Tel L. Goretzka
  13. 83' N. Elvedi J. Scally
  14. 83' F. Honorat A. Pléa
  15. 87' 1-2 M. Tel · J. Kimmich
  16. 90'+5 M. de Ligt H. Kane
  17. FT1-2

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 7.7
  2. 29J. Scally ▼ 83' 6.6
  3. 5M. Friedrich 7.9
  4. 3K. Itakura 7.9
  5. 39M. Wöber ▼ 73' 7.6
  6. 19N. Ngoumou ▼ 73' 6.3
  7. 27R. Reitz 6.9
  8. 8J. Weigl 6.9
  9. 10F. Neuhaus 6.7
  10. 14A. Pléa ▼ 83' 7.5
  11. 31T. Čvančara ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 13J. Siebatcheu ▲ 59' 6.7
  2. 24T. Jantschke ▲ 73' 6.7
  3. 26L. Ullrich ▲ 73' 5.7
  4. 30N. Elvedi ▲ 83' 6.3
  5. 9F. Honorat ▲ 83' 6.3
  6. 25R. Hack
  7. 28G. Ranos
  8. 38Y. Borges Sanches
  9. 21T. Sippel
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 26S. Ulreich 6.7
  2. 40N. Mazraoui ▼ 46' 6.5
  3. 2D. Upamecano 6.7
  4. 3Kim Min-Jae 7.2
  5. 19A. Davies 7.2
  6. 8L. Goretzka ▼ 80' 7.3
  7. 6J. Kimmich ⇢2 9.5
  8. 10L. Sané 8.2
  9. 25T. Müller ▼ 69' 7.3
  10. 11K. Coman ▼ 69' 6.6
  11. 9H. Kane ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 27K. Laimer ▲ 46' 7.7
  2. 13E. Choupo-Moting ▲ 69' 6.9
  3. 7S. Gnabry ▲ 69' 6.6
  4. 39M. Tel ▲ 80' 7.6
  5. 4M. de Ligt ▲ 90'
  6. 18Daniel Peretz
  7. 41F. Krätzig
  8. 45A. Pavlović
  9. 20B. Sarr

Thống kê

001
1520
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm25
3Trúng đích8
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn10
1Phạt góc15
0Việt vị1
5Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
340Chuyền bóng625
250Chuyền chính xác554
74%Chính xác chuyền89%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

50Trận đấu54
97Ghi được134
79Thủng lưới74
1.94Bàn thắng mỗi trận2.48
10Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn43
39Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu