Holstein Kiel
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 7:6
·
SV Darmstadt 98

Holstein Kiel vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 1-1 SV Darmstadt 98 tại DFB Pokal, 2 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 1, hòa 5, SV Darmstadt 98 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Trọng tài
S. Storks
Phong độ
DDWLD Holstein Kiel
LWLLW SV Darmstadt 98
  1. HT0-0
  2. 58' J. Serra · F. Reese 1-0
  3. 71' Alexander Mühling
  4. 73' M. Mehlem F. Schnellhardt
  5. 73' T. Skarke C. Clemens
  6. 76' N. Hauptmann A. Mühling
  7. 78' Tim Skarke
  8. 80' F. Porath F. Reese
  9. 82' S. Dursun F. Platte
  10. 82' N. Rapp V. Pálsson
  11. 82' Paik Seung-Ho T. Kempe
  12. 85' Marvin Mehlem
  13. 86' 1-1 S. Dursun · M. Honsak
  14. 120' A. Arslan J. Meffert
  15. FT1-1

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Werner
  1. 1I. Gelios 7.2
  2. 2M. Kirkeskov 7.9
  3. 24H. Wahl 6.2
  4. 20J. Dehm 7.0
  5. 19S. Lorenz 7.5
  6. 31F. Bartels 7.2
  7. 8A. Mühling ▼ 76' 7.2
  8. 26J. Meffert ▼ 120' 7.7
  9. 7Lee Jae-Sung 7.7
  10. 11F. Reese ▼ 80' 7.3
  11. 23J. Serra 7.5

Dự bị 9

  1. 36N. Hauptmann ▲ 76' 6.2
  2. 27F. Porath ▲ 80' 7.2
  3. 6A. Arslan ▲ 120'
  4. 5S. Thesker
  5. 32J. Sterner
  6. 33B. Girth
  7. 35D. Reimann
  8. 21T. Dähne
  9. 25P. Neumann
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Anfang
  1. 1M. Schuhen 8.5
  2. 32F. Holland 7.2
  3. 21I. Höhn 7.6
  4. 26M. Bader 7.3
  5. 17L. Mai 7.5
  6. 11T. Kempe ▼ 82' 6.9
  7. 20C. Clemens ▼ 73' 6.7
  8. 4V. Pálsson ▼ 82' 6.7
  9. 8F. Schnellhardt ▼ 73' 6.6
  10. 18M. Honsak 6.2
  11. 7F. Platte ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 6M. Mehlem ▲ 73' 6.2
  2. 27T. Skarke ▲ 73' 5.9
  3. 19S. Dursun ▲ 82' 7.7
  4. 23N. Rapp ▲ 82' 6.9
  5. 14Paik Seung-Ho ▲ 82' 7.7
  6. 31F. Stritzel
  7. 5P. Pfeiffer
  8. 40E. Berko
  9. 37P. Herrmann

Thống kê

015
720
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm21
6Trúng đích4
6Chệch đích15
11Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
600Chuyền bóng593
472Chuyền chính xác461
79%Chính xác chuyền78%

So sánh

45Trận đấu41
79Ghi được81
58Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu