Holstein Kiel vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 0-3 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 1, hòa 5, SV Darmstadt 98 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Trọng tài
- F. Heft
- Phong độ
- DDWLD Holstein Kiel
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 6' 0-1 J. Müller
- 21' Hauke Wahl
- 22' 0-2 S. Lorenzphản lưới
- 26' Marvin Mehlem
- HT0-2
- 46' ▲ J. Korb ▼ J. Arp
- 46' ▲ T. Kempe ▼ M. Mehlem
- 52' 0-3 P. Tietz · B. Manu
- 60' ▲ H. Friðjónsson ▼ M. Komenda
- 60' ▲ F. Bartels ▼ L. Holtby
- 67' ▲ K. Gjasula ▼ F. Schnellhardt
- 74' ▲ K. Bennetts ▼ M. Honsak
- 74' ▲ A. Seydel ▼ P. Tietz
- 79' ▲ F. Porath ▼ S. Skrzybski
- 84' ▲ F. Stojilković ▼ B. Manu
- 87' ▲ A. Mühling ▼ P. Sander
- FT0-3
Đội hình
- 35R. Himmelmann 6.2
- 19S. Lorenz 6.9
- 4P. Erras 6.6
- 3M. Komenda ▼ 60' 6.2
- 20J. Arp ▼ 46' 7.3
- 16P. Sander ▼ 87' 6.9
- 24H. Wahl 6.9
- 2M. Kirkeskov 7.0
- 10L. Holtby ▼ 60' 6.7
- 7S. Skrzybski ▼ 79' 6.7
- 11F. Reese 6.6
Dự bị 8
- 23J. Korb ▲ 46' 6.9
- 36H. Friðjónsson ▲ 60' 7.3
- 31F. Bartels ▲ 60' 6.7
- 27F. Porath ▲ 79' 6.5
- 8A. Mühling ▲ 87'
- 18K. Okyere Wriedt
- 33T. Weiner
- 5S. Thesker
- 1M. Schuhen 8.2
- 5P. Pfeiffer 7.2
- 4C. Zimmermann 7.2
- 20J. Müller ⚽ 8.3
- 26M. Bader 7.0
- 8F. Schnellhardt ▼ 67' 7.2
- 6M. Mehlem ▼ 46' 6.3
- 19E. Karic 7.0
- 7B. Manu ⇢ ▼ 84' 7.2
- 9P. Tietz ⚽ ▼ 74' 7.6
- 18M. Honsak ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 11T. Kempe ▲ 46' 6.9
- 23K. Gjasula ▲ 67' 6.9
- 16K. Bennetts ▲ 74' 6.6
- 22A. Seydel ▲ 74' 6.7
- 40F. Stojilković ▲ 84' 6.7
- 30A. Brunst
- 38C. Riedel
- 3T. Isherwood
- 42F. Torsiello
Thống kê
01⚑4
⚑410
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm19
5Trúng đích6
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
597Chuyền bóng299
508Chuyền chính xác210
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
38Trận đấu43
63Ghi được85
63Thủng lưới43
1.66Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai32