Holstein Kiel vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-3 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 1, hòa 5, SV Darmstadt 98 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 34
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Trọng tài
- P. Ittrich
- Phong độ
- DDWLD Holstein Kiel
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 18' J. Serra · A. Muhling 1-0
- 44' J. Meffert
- HT1-0
- 50' P. Neumann
- 51' 1-1 S. Dursun · C. Clemens
- 57' ▲ F. Reese ▼ F. Porath
- 58' 1-2 S. Dursun · V. Palsson
- 67' ▲ A. Muhling ▼ N. Hauptmann
- 72' ▲ C. Clemens ▼ T. Skarke
- 72' ▲ M. Honsak ▼ E. Berko
- 75' 1-3 I. Hohn · N. Rapp
- 79' ▲ P. Neumann ▼ J. Mees
- 79' ▲ J. Meffert ▼ B. Girth
- 80' F. Holland
- 82' M. Schuhen
- 83' ▲ F. Schnellhardt ▼ T. Kempe
- 83' ▲ M. Bader ▼ P. Herrmann
- 87' F. Bartels · J. Mees 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 21Thomas Dähne 5.9
- 25Phil Neumann 7.3
- 24Hauke Wahl 6.3
- 19Simon Lorenz 6.7
- 15Johannes van den Bergh 6.9
- 7Jae-Sung Lee 7.2
- 26Jonas Meffert 6.5
- 8Alexander Mühling ⇢ 6.9
- 31Fin Bartels ⚽ 8.2
- 23Janni Serra ⚽ 6.9
- 11Fabian Reese 7.2
Dự bị 9
- 1Ioannis Gelios
- 20Jannik Dehm
- 22Aleksandar Ignjovski
- 3Marco Komenda
- 36Niklas Hauptmann 6.9
- 29Joshua Mees 6.9
- 27Finn Dominik Porath 6.6
- 28Noah Awuku
- 33Benjamin Girth 6.7
- 1Marcel Schuhen 7.3
- 26Matthias Bader 6.9
- 17Lars Lukas Mai 7.5
- 21Immanuel Höhn ⚽ 7.0
- 32Fabian Holland 6.3
- 4Victor Pálsson ⇢ 7.2
- 23Nicolai Rapp ⇢ 6.9
- 20Christian Clemens ⇢ 7.0
- 8Fabian Schnellhardt 6.7
- 18Mathias Honsak 6.7
- 19Serdar Dursun ⚽2 7.9
Dự bị 9
- 13Carl Klaus
- 37Patrick Herrmann 6.2
- 3Thomas Isherwood
- 40Erich Berko 6.3
- 28Samuele Campo
- 39Ensar Arslan
- 11Tobias Kempe 6.9
- 27Tim Skarke 6.6
- 35John Peter Sesay
Thống kê
02⚑3
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm11
7Trúng đích4
9Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
521Chuyền bóng409
433Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu41
79Ghi được81
58Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai50