SV Darmstadt 98 vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 3-1 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 4, hòa 5, Holstein Kiel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 28
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Trọng tài
- S. Waschitzki
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- DDWLD Holstein Kiel
- 10' M. Bader · L. Pfeiffer 1-0
- 28' Braydon Manu
- 45' A. Seydel · M. Bader 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Wriedt ▼ S. Thesker
- 46' ▲ F. Bartels ▼ J. Arp
- 49' 2-1 K. Wriedt · B. Pichler
- 50' B. Manu · F. Holland 3-1
- 58' Marcel Schuhen
- 61' ▲ S. Skrzybski ▼ B. Pichler
- 67' ▲ P. Tietz ▼ L. Pfeiffer
- 68' ▲ F. Schnellhardt ▼ M. Honsak
- 68' ▲ T. Skarke ▼ B. Manu
- 72' Patric Pfeiffer
- 75' Marco Komenda
- 75' ▲ J. Korb ▼ J. Sterner
- 85' ▲ F. Ronstadt ▼ M. Bader
- 85' ▲ E. Karic ▼ A. Seydel
- 85' ▲ A. Arslan ▼ L. Holtby
- 86' Phil Neumann
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Schuhen 6.6
- 32F. Holland ⇢ 7.2
- 24L. Sobiech 7.2
- 26M. Bader ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.0
- 5P. Pfeiffer 7.2
- 11T. Kempe 7.0
- 18M. Honsak ▼ 68' 5.7
- 6M. Mehlem 8.0
- 22A. Seydel ⚽ ▼ 85' 8.3
- 33B. Manu ⚽ ▼ 68' 7.3
- 16L. Pfeiffer ⇢ ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 9P. Tietz ▲ 67' 6.2
- 8F. Schnellhardt ▲ 68' 6.7
- 27T. Skarke ▲ 68' 7.3
- 17F. Ronstadt ▲ 85'
- 19E. Karic ▲ 85'
- 43N. Celic
- 20J. Müller
- 13M. Behrens
- 3T. Isherwood
- 21T. Dähne 6.0
- 5S. Thesker ▼ 46' 6.2
- 3M. Komenda 6.5
- 19S. Lorenz 6.9
- 25P. Neumann 6.0
- 10L. Holtby ▼ 85' 6.3
- 8A. Mühling 6.0
- 32J. Sterner ▼ 75' 6.6
- 11F. Reese 6.5
- 17B. Pichler ⇢ ▼ 61' 7.2
- 20J. Arp ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 18K. Wriedt ⚽ ▲ 46' 7.3
- 31F. Bartels ▲ 46' 6.2
- 14S. Skrzybski ▲ 61' 6.7
- 23J. Korb ▲ 75' 6.9
- 7A. Arslan ▲ 85'
- 4P. Erras
- 1I. Gelios
- 38N. Carrera
- 22A. Ignjovski
Thống kê
03⚑7
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
22Dứt điểm8
5Trúng đích2
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
391Chuyền bóng452
323Chuyền chính xác370
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
37Trận đấu43
77Ghi được64
50Thủng lưới68
2.08Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai32