Holstein Kiel vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 1-1 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 1, hòa 5, SV Darmstadt 98 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Phong độ
- DDWLD Holstein Kiel
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 5' ▲ L. Klassen ▼ F. Nurnberger
- 34' Carl Johansson
- HT0-0
- 54' 0-1 I. Lidberg · M. Richter
- 57' Marcel Schuhen
- 62' ▲ J. Therkelsen ▼ M. Knudsen
- 62' ▲ N. Niehoff ▼ J. Tolkin
- 66' D. Zec · A. Bernhardsson 1-1
- 69' ▲ M. Maglica ▼ M. Richter
- 69' ▲ M. Papela ▼ J. Boetius
- 74' ▲ L. Rosenboom ▼ A. Bernhardsson
- 87' ▲ R. Wagner ▼ S. Skrzybski
- 87' ▲ M. Muller ▼ P. Harres
- 90'+2 ▲ L. Marseiler ▼ S. Lopez
- 90'+2 ▲ B. Bialek ▼ I. Lidberg
- FT1-1
Đội hình
- 21J. Krumrey 6.6
- 26D. Zec ⚽ 8.0
- 5C. Johansson 6.7
- 3M. Komenda 6.7
- 11A. Bernhardsson ⇢ ▼ 74' 7.0
- 24M. Knudsen ▼ 62' 6.9
- 15K. Davidsen 7.0
- 47J. Tolkin ▼ 62' 6.5
- 20A. Kapralik 7.5
- 7S. Skrzybski ▼ 87' 6.6
- 19P. Harres ▼ 87' 6.3
Dự bị 9
- 1T. Weiner
- 13I. Nekic
- 23L. Rosenboom ▲ 74' 6.7
- 6M. Ivezic
- 10J. Therkelsen ▲ 62' 6.3
- 22S. Schwab
- 39R. Wagner ▲ 87' 6.6
- 25M. Muller ▲ 87' 6.3
- 29N. Niehoff ▲ 62' 6.9
- 1M. Schuhen 7.3
- 2S. Lopez ▼ 90' 6.3
- 6P. Pfeiffer 6.3
- 20A. Vukotic 8.2
- 15F. Nurnberger ▼ 5'
- 23M. Richter ⇢ ▼ 69' 7.5
- 10J. Boetius ▼ 69' 6.7
- 16H. Akiyama 6.5
- 34K. Corredor 6.2
- 7I. Lidberg ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9F. Hornby 6.5
Dự bị 9
- 30A. Brunst
- 3L. Klassen ▲ 5' 6.2
- 5M. Maglica ▲ 69' 6.6
- 8L. Marseiler ▲ 90'
- 19F. Lakenmacher
- 21M. Papela ▲ 69' 6.9
- 27B. Bialek ▲ 90'
- 32F. Holland
- 44Y. Furukawa
Thống kê
01⚑5
⚑010
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm8
7Trúng đích1
11Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc0
4Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
553Chuyền bóng366
476Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu41
59Ghi được71
59Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai38