SV Darmstadt 98 vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-2 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 4, hòa 5, Holstein Kiel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- DDWLD Holstein Kiel
- 8' 0-1 G. Balzi · P. Harres
- 28' Ivan Nekić
- 35' Yosuke Furukawa
- 42' 0-2 P. Harres · A. Kapralik
- 45' Noah Weißhaupt
- HT0-2
- 47' Hiroki Sekine
- 60' ▲ Lee Ho-Jae ▼ F. Lakenmacher
- 60' ▲ N. Verkooijen ▼ N. Weisshaupt
- 62' Leon Parduzi
- 68' ▲ M. Merx ▼ Y. Furukawa
- 76' ▲ F. Alidou ▼ A. Bernhardsson
- 76' ▲ J. Therkelsen ▼ A. Kapralik
- 76' Lee Ho-Jae · K. Klefisch 1-2
- 84' ▲ M. Ivezic ▼ L. Parduzi
- 85' ▲ R. Petretta ▼ F. Kleinhansl
- 85' ▲ I. El Kadiri ▼ C. Lannert
- 86' A. Vukotic · L. Duijvestijn 2-2
- 90'+2 ▲ I. Ugoh ▼ K. Davidsen
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Schuhen 7.2
- 28C. Lannert ▼ 85' 6.2
- 6P. Pfeiffer 6.6
- 20A. Vukotic ⚽ 7.3
- 3F. Kleinhansl ▼ 85' 6.9
- 17K. Klefisch ⇢ 6.9
- 16H. Akiyama 6.3
- 7N. Weisshaupt ▼ 60' 6.2
- 41L. Duijvestijn ⇢ 6.3
- 44Y. Furukawa ▼ 68' 6.9
- 19F. Lakenmacher ▼ 60' 6.7
Dự bị 9
- 30A. Brunst
- 22L. Kehl
- 9Lee Ho-Jae ⚽ ▲ 60' 7.3
- 49Y. Luhrs
- 10N. Verkooijen ▲ 60' 6.7
- 18R. Petretta ▲ 85' 6.6
- 23C. Sickinger
- 11I. El Kadiri ▲ 85' 6.2
- 48M. Merx ▲ 68' 6.3
- 1T. Weiner 6.3
- 32H. Sekine 6.9
- 13I. Nekic 6.3
- 26D. Zec 6.7
- 40L. Parduzi ▼ 84' 7.3
- 28J. Meffert 7.3
- 11A. Bernhardsson ▼ 76' 6.6
- 8G. Balzi ⚽ 8.3
- 15K. Davidsen ▼ 90' 7.2
- 20A. Kapralik ⇢ ▼ 76' 7.0
- 19P. Harres ⚽ ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 41L. Rothenhagen
- 17F. Alidou ▲ 76' 6.5
- 6M. Ivezic ▲ 84' 6.2
- 10J. Therkelsen ▲ 76' 6.2
- 27I. Ugoh ▲ 90'
- 22M. Reimers
- 30T. Tasdelen
- 43T. Wiese
- 44M. Richter Monserrat
Thống kê
02⚑8
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
3Trúng đích6
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc4
5Việt vị0
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
-0.96Bàn thắng ngăn chặn-0.96
435Chuyền bóng439
358Chuyền chính xác370
82%Chính xác chuyền84%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 2 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 5 - 1 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 11 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 13 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 14 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 10 - 10 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
22Ghi được17
13Thủng lưới18
2.2Bàn thắng mỗi trận1.7
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai8