SV Darmstadt 98
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Holstein Kiel

SV Darmstadt 98 vs Holstein Kiel

Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-0 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 4, hòa 5, Holstein Kiel thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 25
Sân vận động
Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
Phong độ
LWLLW SV Darmstadt 98
DWLDL Holstein Kiel
  1. 16' Marcus Müller
  2. 25' Marcus Müller
  3. 25' Marcus Müller
  4. 26' Aleksandar Vukotić
  5. 36' Niklas Schmidt
  6. 44' Matondo-Merveille Papela
  7. HT0-0
  8. 46' R. Petretta M. Papela
  9. 48' I. Lidberg · S. Lopez 1-0
  10. 52' N. Schmidt · L. Marseiler 2-0
  11. 54' A. Bernhardsson A. Kelati
  12. 54' K. Davidsen U. Tohumcu
  13. 68' L. Rosenboom M. Komenda
  14. 81' F. Lakenmacher N. Schmidt
  15. 82' N. Niehoff A. Kapralik
  16. 82' S. Schwab J. Therkelsen
  17. 83' Fynn Lakenmacher
  18. 86' Y. Furukawa L. Marseiler
  19. 90'+3 F. Holland H. Akiyama
  20. 90'+2 S. Guler I. Lidberg
  21. FT2-0

Đội hình

SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 6.3
  2. 2S. Lopez 8.0
  3. 17K. Klefisch 7.3
  4. 20A. Vukotic 9.3
  5. 5M. Maglica 7.6
  6. 8L. Marseiler ▼ 86' 8.3
  7. 23M. Richter 6.6
  8. 31N. Schmidt ▼ 81' 8.5
  9. 16H. Akiyama ▼ 90' 7.3
  10. 21M. Papela ▼ 46' 6.5
  11. 7I. Lidberg ▼ 90' 6.3

Dự bị 8

  1. 30A. Brunst
  2. 4G. Dettoni
  3. 32F. Holland ▲ 90'
  4. 18R. Petretta ▲ 46' 7.0
  5. 19F. Lakenmacher ▲ 81' 6.2
  6. 22S. Guler ▲ 90'
  7. 44Y. Furukawa ▲ 86' 6.3
  8. 49M. Pfister
Holstein Kiel Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tim Walter
  1. 1T. Weiner 5.6
  2. 13I. Nekic 6.3
  3. 26D. Zec 6.3
  4. 3M. Komenda ▼ 68' 6.2
  5. 47J. Tolkin 6.2
  6. 28J. Meffert 6.0
  7. 20A. Kapralik ▼ 82' 5.6
  8. 16A. Kelati ▼ 54' 6.5
  9. 8U. Tohumcu ▼ 54' 7.2
  10. 10J. Therkelsen ▼ 82' 6.3
  11. 25M. Muller 3.7

Dự bị 9

  1. 21J. Krumrey
  2. 11A. Bernhardsson ▲ 54' 6.7
  3. 15K. Davidsen ▲ 54' 6.5
  4. 29N. Niehoff ▲ 82' 6.6
  5. 49I. Ugoh
  6. 2F. Roslyng
  7. 22S. Schwab ▲ 82' 6.7
  8. 23L. Rosenboom ▲ 68' 6.9
  9. 18A. Jakupovic

Thống kê

041
521
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm7
3Trúng đích1
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
1Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
572Chuyền bóng266
503Chuyền chính xác196
88%Chính xác chuyền74%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

41Trận đấu46
71Ghi được59
56Thủng lưới59
1.73Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu