Holstein Kiel vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 1-1 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 1, hòa 5, SV Darmstadt 98 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Trọng tài
- P. Alt
- Phong độ
- DDWLD Holstein Kiel
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 23' Mikkel Kirkeskov
- 37' A. Mühling11m 1-0
- 39' Fabian Schnellhardt
- 41' 1-1 L. Pfeiffer · P. Tietz
- HT1-1
- 50' Hauke Wahl
- 57' ▲ L. Holtby ▼ F. Porath
- 57' ▲ J. van den Bergh ▼ M. Kirkeskov
- 66' Patrick Erras
- 66' ▲ E. Karic ▼ E. Berko
- 70' ▲ J. Mees ▼ F. Bartels
- 75' ▲ N. Celic ▼ F. Schnellhardt
- 76' Patric Pfeiffer
- 80' Alexander Mühling
- 85' ▲ H. Friðjónsson ▼ B. Pichler
- 85' ▲ S. Skrzybski ▼ F. Reese
- 86' Mathias Honsak
- 90' ▲ A. Seydel ▼ M. Honsak
- FT1-1
Đội hình
- 21T. Dähne 7.3
- 2M. Kirkeskov ▼ 57' 6.6
- 5S. Thesker 6.3
- 24H. Wahl 6.9
- 25P. Neumann 7.2
- 31F. Bartels ▼ 70' 6.9
- 8A. Mühling ⚽ 8.2
- 4P. Erras 7.2
- 27F. Porath ▼ 57' 6.7
- 11F. Reese ▼ 85' 7.5
- 17B. Pichler ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 10L. Holtby ▲ 57' 6.7
- 15J. van den Bergh ▲ 57' 6.6
- 29J. Mees ▲ 70' 6.3
- 9H. Friðjónsson ▲ 85' 6.3
- 14S. Skrzybski ▲ 85' 6.3
- 6M. Benger
- 19S. Lorenz
- 23J. Korb
- 1I. Gelios
- 1M. Schuhen 7.2
- 32F. Holland 7.5
- 26M. Bader 6.2
- 3T. Isherwood 6.9
- 5P. Pfeiffer 6.9
- 11T. Kempe 7.0
- 8F. Schnellhardt ▼ 75' 7.2
- 18M. Honsak ▼ 90' 6.5
- 40E. Berko ▼ 66' 6.7
- 9P. Tietz ⇢ 7.7
- 16L. Pfeiffer ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 19E. Karic ▲ 66' 6.3
- 43N. Celic ▲ 75' 6.6
- 22A. Seydel ▲ 90'
- 30A. Stanilewicz
- 33B. Manu
- 20J. Müller
- 13M. Behrens
- 38C. Riedel
- 17F. Ronstadt
Thống kê
04⚑4
⚑630
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm15
5Trúng đích6
7Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
4Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
5Cứu thua4
512Chuyền bóng337
446Chuyền chính xác267
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu37
64Ghi được77
68Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai35