Dynamo Dresden
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Darmstadt 98

Dynamo Dresden vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 0-3 SV Darmstadt 98 tại DFB Pokal, 22 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DLWLL SV Darmstadt 98
  1. 24' 0-1 F. Schnellhardt
  2. 39' P. Sohm C. Daferner
  3. HT0-1
  4. 46' P. Pfeiffer N. Rapp
  5. 59' 0-2 Paik Seung-Ho · S. Dursun
  6. 62' M. Großer T. Knipping
  7. 63' M. Stefaniak J. Kade
  8. 70' Seung-Ho Paik
  9. 71' Yannick Stark
  10. 71' 0-3 S. Dursun · F. Holland
  11. 74' P. Herrmann T. Skarke
  12. 74' F. Platte S. Dursun
  13. 77' M. Kulke Y. Stark
  14. 77' A. Diawusie P. Hosiner
  15. 80' E. Berko Paik Seung-Ho
  16. 86' M. Honsak T. Kempe
  17. FT0-3

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Kauczinski
  1. 1K. Broll 5.9
  2. 4T. Knipping ▼ 62' 6.6
  3. 16R. Becker 6.2
  4. 19J. Meier 6.3
  5. 39K. Ehlers 6.3
  6. 5Y. Stark ▼ 77' 6.5
  7. 10P. Weihrauch 6.9
  8. 20J. Kade ▼ 63' 6.6
  9. 14P. Hosiner ▼ 77' 6.3
  10. 33C. Daferner ▼ 39' 6.5
  11. 35R. Königsdörffer 6.7

Dự bị 9

  1. 9P. Sohm ▲ 39' 6.2
  2. 17M. Großer ▲ 62' 6.6
  3. 13M. Stefaniak ▲ 63' 6.9
  4. 36M. Kulke ▲ 77' 6.5
  5. 11A. Diawusie ▲ 77' 6.5
  6. 7P. Vlachodimos
  7. 24P. Wiegers
  8. 34J. Löwe
  9. 27J. Kühn
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: M. Anfang
  1. 1M. Schuhen 7.3
  2. 32F. Holland 7.7
  3. 21I. Höhn 7.0
  4. 23N. Rapp ▼ 46' 7.5
  5. 17L. Mai 7.9
  6. 11T. Kempe ▼ 86' 7.0
  7. 8F. Schnellhardt 7.5
  8. 6M. Mehlem 6.6
  9. 14Paik Seung-Ho ▼ 80' 8.3
  10. 27T. Skarke ▼ 74' 6.9
  11. 19S. Dursun ▼ 74' 8.5

Dự bị 9

  1. 5P. Pfeiffer ▲ 46' 6.6
  2. 37P. Herrmann ▲ 74' 6.7
  3. 7F. Platte ▲ 74' 6.6
  4. 40E. Berko ▲ 80' 6.3
  5. 18M. Honsak ▲ 86'
  6. 31F. Stritzel
  7. 30A. Stanilewicz
  8. 22A. Seydel
  9. 26M. Bader

Thống kê

013
310
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm14
1Trúng đích6
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
342Chuyền bóng577
264Chuyền chính xác491
77%Chính xác chuyền85%

So sánh

44Trận đấu41
65Ghi được81
39Thủng lưới65
1.48Bàn thắng mỗi trận1.98
19Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu