Dynamo Dresden
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
SV Darmstadt 98

Dynamo Dresden vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 2-3 SV Darmstadt 98 tại DFB Pokal, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 0, SV Darmstadt 98 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DLWLL SV Darmstadt 98
  1. 19' Vinko Šapina
  2. HT0-0
  3. 56' 0-1 A. Vukotić · F. Nürnberger
  4. 69' F. Lakenmacher M. Papela
  5. 69' Guille Bueno F. Hornby
  6. 71' J. Lemmer R. Meißner
  7. 71' S. Kutschke C. Daferner
  8. 77' P. Förster F. Nürnberger
  9. 84' O. Batista Meier T. Menzel
  10. 84' S. Risch P. Heise
  11. 84' J. Lemmer · O. Batista Meier 1-1
  12. 86' T. Kempe A. Müller
  13. 87' Niklas Hauptmann
  14. 90'+5 J. Oehmichen V. Šapina
  15. 90'+2 1-2 T. Kempe11m
  16. 90'+10 J. Lemmer 0 2-2
  17. 95' Aleksandar Vukotić
  18. 98' 2-3 I. Lidberg · P. Förster
  19. 104' M. Maglica I. Lidberg
  20. 105' Matej Maglica
  21. FT2-3

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Stamm
  1. 1T. Schreiber 6.7
  2. 32J. Sterner 7.5
  3. 15C. Kammerknecht 6.9
  4. 29L. Boeder 6.9
  5. 16P. Heise ▼ 84' 7.5
  6. 17A. Casar 6.6
  7. 5V. Šapina ▼ 90' 6.5
  8. 21R. Meißner ▼ 71' 6.9
  9. 24T. Menzel ▼ 84' 6.7
  10. 27N. Hauptmann 7.3
  11. 33C. Daferner ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 10J. Lemmer ⚽2 ▲ 71' 8.2
  2. 30S. Kutschke ▲ 71' 6.9
  3. 7O. Batista Meier ▲ 84' 7.9
  4. 28S. Risch ▲ 84' 7.0
  5. 25J. Oehmichen ▲ 90' 6.9
  6. 26J. Marx
  7. 6T. Berger
  8. 23L. Bünning
  9. 37D. Mesenhöler
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 8.0
  2. 2Sergio López 7.0
  3. 38C. Riedel 7.0
  4. 20A. Vukotić 8.9
  5. 15F. Nürnberger ▼ 77' 7.5
  6. 7I. Lidberg ▼ 104' 7.3
  7. 17K. Klefisch 7.2
  8. 16A. Müller ▼ 86' 7.3
  9. 21M. Papela ▼ 69' 7.0
  10. 34K. Corredor 7.5
  11. 9F. Hornby ▼ 69' 6.3

Dự bị 8

  1. 19F. Lakenmacher ▲ 69' 5.9
  2. 3Guille Bueno ▲ 69' 7.2
  3. 18P. Förster ▲ 77' 6.7
  4. 11T. Kempe ▲ 86' 7.2
  5. 5M. Maglica ▲ 104' 6.6
  6. 47O. El Idrissi
  7. 30A. Brunst
  8. 13M. Thiede

Thống kê

0220
520
45%Kiểm soát bóng55%
24Dứt điểm20
8Trúng đích7
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
20Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
503Chuyền bóng658
407Chuyền chính xác556
81%Chính xác chuyền84%

So sánh

49Trận đấu42
92Ghi được67
52Thủng lưới64
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu