Dynamo Dresden
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
SV Darmstadt 98

Dynamo Dresden vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: Dynamo Dresden 2-3 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 7 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dynamo Dresden thắng 2, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 21
Sân vận động
Rudolf-Harbig-Stadion, Dresden
Trọng tài
M. Bacher
Phong độ
LWWLL Dynamo Dresden
DLWLL SV Darmstadt 98
  1. 4' J. Hušbauer 1-0
  2. 8' 1-1 Paik Seung-Ho · V. Pálsson
  3. 12' 1-2 T. Kempe
  4. 43' 1-3 S. Dursun · M. Honsak
  5. HT1-3
  6. 46' O. Petrak D. Burnic
  7. 57' P. Schmidt · S. Horvath 2-3
  8. 60' P. Herrmann M. Bader
  9. 70' Brian Hamalainen
  10. 70' S. Makienok S. Horvath
  11. 76' Simon Makienok
  12. 76' T. Skarke Paik Seung-Ho
  13. 78' Josef Hušbauer
  14. 81' Serdar Dursun
  15. 86' A. Jeremejeff P. Schmidt
  16. 88' N. Rapp T. Kempe
  17. 90' Patrick Ebert
  18. FT2-3

Đội hình

Dynamo Dresden Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kauczinski
  1. 1K. Broll 6.3
  2. 31B. Hamalainen 6.6
  3. 23F. Ballas 6.6
  4. 2L. Wahlqvist 6.3
  5. 20P. Ebert 6.9
  6. 8J. Hušbauer 7.1
  7. 4J. Nikolaou 7.4
  8. 29S. Horvath ▼ 70' 6.8
  9. 5D. Burnic ▼ 46' 6.6
  10. 10M. Terrazzino 6.1
  11. 9P. Schmidt ▼ 86' 7.4

Dự bị 9

  1. 14O. Petrak ▲ 46' 6.9
  2. 13S. Makienok ▲ 70' 4.8
  3. 11A. Jeremejeff ▲ 86' 6.8
  4. 18J. Müller
  5. 28B. Atik
  6. 17R. Klingenburg
  7. 25G. Donyoh
  8. 24P. Wiegers
  9. 15C. Löwe
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Grammozis
  1. 1M. Schuhen 7.1
  2. 32F. Holland 6.7
  3. 35D. Dumić 6.3
  4. 21I. Höhn 6.7
  5. 26M. Bader ▼ 60' 6.5
  6. 11T. Kempe ▼ 88' 7.6
  7. 25Y. Stark 6.9
  8. 4V. Pálsson 7.1
  9. 18M. Honsak 7.5
  10. 14Paik Seung-Ho ▼ 76' 7.1
  11. 19S. Dursun 7.2

Dự bị 9

  1. 37P. Herrmann ▲ 60' 6.7
  2. 27T. Skarke ▲ 76' 6.8
  3. 23N. Rapp ▲ 88' 6.5
  4. 3S. Hertner
  5. 33B. Manu
  6. 8F. Schnellhardt
  7. 7F. Platte
  8. 20M. Heller
  9. 13C. Klaus

Thống kê

132
410
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm19
7Trúng đích7
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
2Phạt góc4
7Việt vị2
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
508Chuyền bóng404
400Chuyền chính xác292
79%Chính xác chuyền72%

So sánh

34Trận đấu34
32Ghi được48
58Thủng lưới43
0.94Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu