SV Darmstadt 98 vs Dynamo Dresden
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-0 Dynamo Dresden tại 2. Bundesliga, 23 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 7, hòa 1, Dynamo Dresden thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Trọng tài
- Patrick Alt, Germany
- Phong độ
- DLWLL SV Darmstadt 98
- LWWLL Dynamo Dresden
- 13' Mathias Wittek
- 14' ▲ Y. Stark ▼ C. Moritz
- 30' Aias Aosman
- 41' Dženis Burnić
- 42' Rico Benatelli
- 43' T. Kempe11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Atik ▼ M. Kulke
- 51' Barış Atik
- 56' Marvin Mehlem
- 58' Niklas Kreuzer
- 60' ▲ O. Atilgan ▼ N. Kreuzer
- 62' Immanuel Höhn
- 71' ▲ S. Bertram ▼ Marvin Mehlem
- 79' ▲ P. Möschl ▼ L. Wahlqvist
- 85' S. Dursun · M. Heller 2-0
- 89' ▲ J. Wurtz ▼ S. Dursun
- FT2-0
Đội hình
- 1Daniel Heuer 7.3
- 32F. Holland 7.1
- 15M. Wittek 6.7
- 21I. Höhn 7.2
- 28M. Franke 7.5
- 20M. Heller ⇢ 8.3
- 11T. Kempe ⚽ 7.4
- 26C. Moritz ▼ 14' 6.5
- 4V. Pálsson 6.6
- 6Marvin Mehlem ▼ 71' 6.8
- 19S. Dursun ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 7
- 25Y. Stark ▲ 14' 6.6
- 23S. Bertram ▲ 71' 6.8
- 9J. Wurtz ▲ 89'
- 31F. Stritzel
- 3J. Jones
- 40T. Rieder
- 2S. Hertner
- 1M. Schubert 6.4
- 26S. Gonther 6.7
- 7N. Kreuzer ▼ 60' 6.7
- 4J. Nikolaou 6.6
- 18J. Müller 6.6
- 2L. Wahlqvist ▼ 79' 6.2
- 10A. Aosman 7.1
- 8R. Benatelli 5.7
- 5D. Burnic 6.0
- 36M. Kulke ▼ 46' 6.6
- 9L. Röser 6.9
Dự bị 7
- 28B. Atik ▲ 46' 6.6
- 15O. Atilgan ▲ 60' 6.3
- 22P. Möschl ▲ 79' 6.8
- 21T. Boss
- 3D. Dumić
- 40E. Berko
- 39K. Ehlers
Thống kê
03⚑6
⚑550
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm12
5Trúng đích1
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
6Phạt góc5
8Việt vị3
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
329Chuyền bóng436
241Chuyền chính xác343
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
36Trận đấu35
46Ghi được43
55Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai19